get on
- Động từ (cụm động từ):
- Lên, lên (phương tiện giao thông): "get on" có nghĩa là bước lên hoặc leo lên một phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy.
- Tiến triển, tiến bộ: "get on" cũng chỉ sự phát triển tích cực trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
- Có mối quan hệ tốt: "get on" diễn tả việc hòa hợp, có quan hệ thuận lợi với ai đó.
- Trở nên già hơn (thời gian): "get on" có thể dùng để chỉ thời gian trôi qua hoặc ai đó già đi.
- Mặc (quần áo): "get on" còn có nghĩa là mặc quần áo vào người.
Lên phương tiện:
- She got on the bus at the station. (Cô ấy lên xe buýt tại nhà ga.)
- Please get on the train quickly. (Làm ơn lên tàu hỏa nhanh lên.)
Tiến triển:
- How are you getting on with your project? (Bạn đang tiến triển thế nào với dự án của mình?)
- He is getting on well in his new job. (Anh ấy đang tiến bộ tốt trong công việc mới.)
Mối quan hệ:
- My sister and I get on very well. (Tôi và chị gái rất hòa hợp.)
- Do you get on with your colleagues? (Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp không?)
Thời gian/già đi:
- It's getting on for midnight. (Đã gần nửa đêm.)
- My grandfather is getting on in years. (Ông tôi đã già đi theo năm tháng.)
Mặc quần áo:
- He got his coat on quickly. (Anh ấy mặc áo khoác nhanh chóng.)
"get on with it": tiếp tục làm việc gì đó, đặc biệt là sau khi bị gián đoạn.
- Stop wasting time and get on with your homework! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy tiếp tục làm bài tập về nhà đi!)
"get on someone's nerves": làm ai đó khó chịu, bực mình.
- His constant complaining really gets on my nerves. (Việc than phiền liên tục của anh ta thực sự làm tôi khó chịu.)
"get on the wrong side of someone": làm mất lòng ai đó, gây thù địch.
- Be careful not to get on the wrong side of the boss. (Hãy cẩn thận đừng làm mất lòng sếp.)
Get along (cụm động từ): có mối quan hệ tốt, hòa hợp (thường dùng thay thế cho "get on" trong nghĩa này).
- They get along well together. (Họ hòa hợp tốt với nhau.)
Get onto (cụm động từ): lên (phương tiện), liên lạc với ai đó, hoặc bắt đầu nói về một chủ đề.
- Let's get onto the next topic. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
Getting on (tính từ): già đi, lớn tuổi.
- She is a bit getting on now. (Bà ấy hơi lớn tuổi rồi.)
- Board (động từ): lên tàu, lên máy bay (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Progress (động từ): tiến triển, tiến bộ.
- Harmonize (động từ): hòa hợp, có mối quan hệ tốt.
Get on with: tiếp tục làm gì, hoặc có mối quan hệ tốt với ai.
- I need to get on with my work. (Tôi cần tiếp tục công việc của mình.)
- She gets on with everyone. (Cô ấy hòa hợp với mọi người.)
Get on for: gần đến (thời gian, tuổi tác).
- He must be getting on for 70. (Chắc ông ấy gần 70 tuổi rồi.)
Get on like a house on fire: có mối quan hệ rất tốt, rất hòa hợp ngay từ đầu.
- They met at the party and got on like a house on fire. (Họ gặp nhau tại bữa tiệc và rất hòa hợp ngay lập tức.)
Get on your high horse: tỏ ra kiêu ngạo, tự cao tự đại.
- Don't get on your high horse with me! (Đừng có tỏ ra kiêu ngạo với tôi!)