get one's lumps
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): Chịu đựng hậu quả hoặc kết quả từ hành vi hoặc hành động của chính mình, thường là theo nghĩa tiêu cực hoặc đau đớn. Cụm từ này mang tính thành ngữ, nhấn mạnh việc nhận lấy "phần thưởng" không mong muốn do sai lầm hoặc quyết định của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đầu tư tồi và đã chịu hậu quả khi thị trường chứng khoán sụp đổ.)
- (Sau khi trốn học cả học kỳ, cô ấy đã nhận kết quả xứng đáng khi trượt kỳ thi cuối kỳ.)
- (Đội đã chơi kém và phải chịu thất bại nặng nề trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Get one's lumps" thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái cảnh báo hoặc bài học kinh nghiệm.
- If you don't study, you'll get your lumps on exam day. (Nếu bạn không học, bạn sẽ phải trả giá vào ngày thi.)
- Có thể dùng dưới dạng "take one's lumps" với nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc chấp nhận hậu quả.
- He took his lumps like a man after his mistake was discovered. (Anh ta đã chấp nhận hậu quả như một người đàn ông sau khi sai lầm của mình bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Take one's lumps: nhận hậu quả, chịu trách nhiệm.
- Lump it: chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không phàn nàn (thường trong cụm "like it or lump it").
Từ đồng nghĩa
- Face the music: đối mặt với hậu quả.
- Reap what you sow: gặt hái những gì mình đã gieo.
- Take the heat: chịu sự chỉ trích hoặc áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get through: vượt qua (thường là khó khăn, sau khi chịu hậu quả).
- He got through his lumps and learned from the experience. (Anh ấy đã vượt qua hậu quả và học được từ trải nghiệm đó.)
Thành ngữ liên quan
- Get what's coming to you: nhận được điều xứng đáng (thường là tiêu cực).
- The cheater finally got what was coming to him. (Kẻ gian lận cuối cùng đã nhận được điều xứng đáng.)
- Pay the price: trả giá cho hành động của mình.
- She paid the price for her laziness with a low grade. (Cô ấy đã trả giá cho sự lười biếng của mình bằng một điểm số thấp.)