get onto

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Hiểu ra, lĩnh hội được: "get onto" có nghĩa hiểu được điều đó, thường sau một khoảng thời gian khó khăn hoặc ban đầu chưa nắm bắt được. nhấn mạnh quá trình từ không hiểu đến hiểu .

dụ sử dụng
  • ( ấy không biết các bạn cùng lớp đang âm mưu nhưng cuối cùng đã hiểu ra kế hoạch của họ.)
  • (Tôi mất một thời gian để hiểu được phần mềm mới, nhưng bây giờ tôi đã thoải mái với .)
  • (Anh ấy không thể hiểu được câu chuyện cười cho đến khi ai đó giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get onto something": hiểu ra một vấn đề, một tình huống.

    • The detective finally got onto the suspect's alibi. (Thám tử cuối cùng đã hiểu ra bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm.)
  • "get onto someone": liên lạc với ai đó (thường qua điện thoại hoặc email), hoặc bắt đầu chỉ trích ai đó.

    • I'll get onto the manager about the issue. (Tôi sẽ liên lạc với quản lý về vấn đề này.)
    • The teacher got onto the students for being late. (Giáo viên đã chỉ trích học sinh đi muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Get on (phrasal verb): có thể mang nghĩa tương tự "hiểu ra" hoặc "tiến bộ", nhưng "get onto" thường nhấn mạnh việc hiểu một điều cụ thể hơn.
  • Catch on (phrasal verb): đồng nghĩa với "get onto" trong nghĩa "hiểu ra".
Từ đồng nghĩa
  • Understand: hiểu (nghĩa chung, không nhấn mạnh quá trình).
  • Comprehend: lĩnh hội (trang trọng hơn).
  • Realize: nhận ra (thường sau khi suy nghĩ).
  • Figure out: tìm ra, hiểu được (sau khi phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get onto something (hiểu ra, bắt đầu xử lý): (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
  • Get onto someone (liên lạc, chỉ trích): ( ấy đã liên lạc với thợ sửa về cái tủ lạnh hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get onto the wrong track: đi sai hướng, hiểu sai vấn đề.
    • He got onto the wrong track when he assumed she was lying. (Anh ấy đã hiểu sai vấn đề khi cho rằng ấy nói dối.)