get rid of
Định nghĩa
Cụm động từ: "get rid of" có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ, hoặc thoát khỏi một cái gì đó hoặc ai đó không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ hành động làm cho một thứ gì đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần vứt bỏ những bộ quần áo cũ này.)
- (Cô ấy cuối cùng đã loại bỏ được thói quen xấu của mình.)
- (Công ty đã loại bỏ tất cả những nhân viên kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Get rid of something/someone": Cụm từ này có thể dùng với cả vật và người.
- We need to get rid of the old furniture. (Chúng ta cần vứt bỏ đồ nội thất cũ.)
- He tried to get rid of his annoying neighbor. (Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi người hàng xóm phiền phức.)
"Get rid of a problem": Dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề.
- The new software helped us get rid of the technical issues. (Phần mềm mới đã giúp chúng tôi giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Rid (động từ): loại bỏ (thường dùng trong cấu trúc "rid something of" hoặc "rid oneself of").
- You should rid your house of pests. (Bạn nên loại bỏ sâu bọ khỏi nhà.)
- Rid of (tính từ): đã được loại bỏ (thường dùng trong "be rid of").
- I am glad to be rid of that responsibility. (Tôi rất vui khi thoát khỏi trách nhiệm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Dispose of: vứt bỏ, xử lý.
- Please dispose of the garbage properly. (Hãy vứt rác đúng cách.)
- Eliminate: loại trừ, triệt tiêu.
- We must eliminate all errors from the report. (Chúng ta phải loại bỏ mọi lỗi khỏi báo cáo.)
- Abolish: hủy bỏ (thường dùng cho luật lệ, tập tục).
- Slavery was abolished in the 19th century. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away from: thoát khỏi, trốn tránh.
- He wants to get away from the city noise. (Anh ấy muốn thoát khỏi tiếng ồn thành phố.)
- Get over: vượt qua (bệnh tật, cảm xúc).
- She is trying to get over her fear of heights. (Cô ấy đang cố gắng vượt qua nỗi sợ độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (ám chỉ việc loại bỏ thứ gì đó khỏi tầm nhìn sẽ khiến ta quên nó).
- I threw away the old photos; out of sight, out of mind. (Tôi đã vứt những bức ảnh cũ; xa mặt cách lòng.)
- Make a clean sweep: loại bỏ hoàn toàn.
- The new manager made a clean sweep of the old policies. (Người quản lý mới đã loại bỏ hoàn toàn các chính sách cũ.)