get started

Định nghĩa

Động từ: Bắt đầu làm việc đó, khởi động một hoạt động hoặc quá trình.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần bắt đầu dự án ngay lập tức.)
  • (Hãy bắt đầu cuộc họp nào.)
  • ( ấy bắt đầu làm bài tập về nhà sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get started on something": bắt đầu làm một việc cụ thể.
    • He finally got started on writing his novel. (Anh ấy cuối cùng đã bắt đầu viết tiểu thuyết của mình.)
  • "get someone started": giúp ai đó bắt đầu.
    • The teacher got the students started on the assignment. (Giáo viên đã giúp học sinh bắt đầu bài tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Start (động từ): bắt đầu (dạng đơn giản hơn).
    • Let's start the lesson. (Hãy bắt đầu bài học.)
  • Begin (động từ): bắt đầu (trang trọng hơn).
    • The ceremony begins at 9 AM. (Buổi lễ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin: bắt đầu.
  • Commence: khởi sự (trang trọng).
  • Launch: khởi động (thường dùng trong kinh doanh, dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get going: bắt đầu di chuyển hoặc hành động.
    • We need to get going now. (Chúng ta cần bắt đầu đi ngay bây giờ.)
  • Set off: bắt đầu một hành trình.
    • They set off on their trip early in the morning. (Họ bắt đầu chuyến đi vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the ball rolling: bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
    • Let's get the ball rolling on this project. (Hãy bắt đầu dự án này nào.)
  • Get cracking: bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • Get cracking, please! (Làm ơn bắt đầu ngay đi!)
get started
Let's get started on our project right away.