get stuck

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): Bị kẹt, bị mắc kẹt, không thể di chuyển hoặc tiến triển thêm được nữa. "Get stuck" mô tả tình trạng một vật thể, con người hoặc quá trình bị chặn lại, không thể tiếp tục di chuyển hoặc hoàn thành một hành động do gặp phải trở ngại vật hoặc khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bị kẹt trong bùn.)
  • (Tôi bị mắc kẹtcâu hỏi cuối cùng của bài kiểm tra.)
  • (Cái khóa kéo bị kẹtnửa chừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get stuck in" (thân mật, chủ yếu dùngAnh): bắt đầu làm việc đó một cách nhiệt tình nhanh chóng.
    • There's a lot of work to do, so let's get stuck in. ( nhiều việc phải làm, vậy hãy bắt tay vào ngay đi.)
  • "Get stuck with": bị buộc phải chịu trách nhiệm hoặc giữ một thứ đó không mong muốn.
    • I always get stuck with the boring tasks at work. (Tôi luôn bị giao phải những công việc nhàm cháncơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuck (tính từ): bị kẹt, bị mắc kẹt (dùng độc lập, không cần "get").
    • The window is stuck. (Cửa sổ bị kẹt.)
  • Get stuck một cụm động từ, không biến thể danh từ hay tính từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bog down (bị sa lầy, bị kẹt cứng): thường dùng cho xe cộ hoặc dự án.
    • The project bogged down due to lack of funds. (Dự án bị sa lầy thiếu vốn.)
  • Jam (kẹt cứng): thường dùng cho máy móc hoặc chế.
    • The printer jammed again. (Máy in lại bị kẹt giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám vào, tuân thủ (không phải "get stuck" nhưng liên quan đến ý "dính chặt").
    • Please stick to the plan. (Hãy tuân thủ kế hoạch.)
  • Get caught: bị mắc kẹt, bị bắt gặp (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He got caught in the rain. (Anh ấy bị mắc mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Get stuck in a rut: rơi vào lối mòn, cuộc sống trở nên nhàm chán lặp đi lặp lại.
    • I feel like I've gotten stuck in a rut at my job. (Tôi cảm thấy mình đã rơi vào lối mòn trong công việc.)
  • Get stuck on someone: (không chính thức) bị hoặc, say mê ai đó.
    • He got stuck on his new neighbor. (Anh ấy bị hoặc bởi người hàng xóm mới.)