get the better of

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Vượt qua, chế ngự, thắng thế: "get the better of" có nghĩa ai đó hoặc điều đó chiến thắng, kiểm soát hoặc vượt lên trên một người khác hoặc một tình huống, đặc biệt khi nói đến cảm xúc, bản năng hoặc khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Cơn giận của ấy đã thắng thế ấy đã nổ tung.)
  • (Bạn phải vượt qua mọi khó khăn; đừng để nỗi sợ thắng thế bạn.)
  • (Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng sự tò mò đã thắng thế anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the better of someone": dùng để chỉ việc một cảm xúc hoặc bản năng mạnh mẽ hơn lý trí, khiến người đó hành động theo bản năng.
    • In the heat of the argument, his ego got the better of him. (Trong lúc tranh luận gay gắt, cái tôi của anh ấy đã thắng thế.)
  • "to get the better of something": dùng để chỉ việc vượt qua một trở ngại hoặc khó khăn.
    • She finally got the better of her shyness and spoke in public. (Cuối cùng ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình nói trước đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Get the best of: một biến thể tương tự, mang nghĩa "thắng thế, chế ngự".
    • His impatience got the best of him during the meeting. (Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy đã thắng thế trong cuộc họp.)
  • Overcome (v): vượt qua, khắc phục.
    • She overcame her fear of heights. ( ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeat: đánh bại.
  • Conquer: chinh phục.
  • Prevail over: chiếm ưu thế hơn.
  • Master: làm chủ, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over: vượt qua (một cảm xúc, bệnh tật).
    • It took her a long time to get over the breakup. ( ấy mất nhiều thời gian để vượt qua cuộc chia tay.)
  • Get through: vượt qua (một giai đoạn khó khăn).
    • He managed to get through the exam. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Let your emotions get the better of you: để cảm xúc lấn át lý trí.
    • Don't let your emotions get the better of you in a negotiation. (Đừng để cảm xúc lấn át lý trí trong một cuộc đàm phán.)
  • Better part of valor: phần tốt nhất của lòng dũng cảm (thường dùng trong câu "discretion is the better part of valor" – thận trọng phần tốt nhất của lòng dũng cảm, nghĩa đôi khi lùi bước khôn ngoan).