get the goods

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Phát hiện hoặc tìm ra thông tin xấu, bí mật, hoặc bằng chứng buộc tội về ai đó: "get the goods" có nghĩa khám phá ra những thông tin tiêu cực, thường bất hợp pháp hoặc đáng xấu hổ, về một người nào đó, thường để dùng làm bằng chứng chống lại họ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã phát hiện ra bằng chứng xấu về đồng nghiệp của mình sau khi đọc email của anh ta.)
  • (Thám tử cuối cùng đã tìm ra bằng chứng buộc tội tên trộm sau nhiều tháng điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the goods on someone": bằng chứng xấu về ai đó.

    • The blackmailer had the goods on the politician. (Kẻ tống tiền đã bằng chứng xấu về chính trị gia đó.)
  • "to get the goods" (không tân ngữ): tìm ra thông tin bí mật hoặc bằng chứng.

    • The journalist worked hard to get the goods on the corrupt company. (Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để tìm ra bằng chứng về công ty tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goods (danh từ, số nhiều): trong cụm này, "goods" không chỉ hàng hóa mang nghĩa ẩn dụ "bằng chứng" hoặc "thông tin tội lỗi".
Từ đồng nghĩa
  • Catch someone red-handed: bắt quả tang ai đó.
  • Uncover evidence: phát hiện ra bằng chứng.
  • Expose someone's secret: vạch trần bí mật của ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get onto: phát hiện ra điều đó về ai đó.

    • The police got onto the fraudster's scheme. (Cảnh sát đã phát hiện ra âm mưu của kẻ lừa đảo.)
  • Find out about: tìm hiểu về (thông tin xấu).

    • She found out about his cheating. ( ấy đã phát hiện ra việc anh ta lừa dối.)
Thành ngữ liên quan
  • Dish the dirt: tiết lộ thông tin xấu hoặc bí mật về ai đó.

    • The tabloid loves to dish the dirt on celebrities. (Tờ báo lá cải thích tiết lộ thông tin xấu về người nổi tiếng.)
  • Have the goods on someone: đủ bằng chứng để buộc tội ai đó.

    • The prosecutor had the goods on the defendant. (Công tố viên đã đủ bằng chứng buộc tội bị cáo.)