get the jump
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "Get the jump" (thường dùng trong cụm "get the jump on someone/something") có nghĩa là đạt được lợi thế bằng cách hành động trước người khác hoặc trước một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh việc chủ động, nhanh nhạy để vượt lên dẫn đầu, thường trong cạnh tranh hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã đạt được lợi thế so với đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)
- (Nếu bạn muốn vượt trước kẹt xe, hãy rời nhà trước 7 giờ sáng.)
- (Cô ấy học chăm chỉ để đi trước lịch thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Get the jump on" + danh từ/đại từ: Cụm từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ người, đối thủ, hoặc tình huống.
- The startup got the jump on larger companies by using a new technology. (Công ty khởi nghiệp đã vượt lên trước các công ty lớn bằng cách sử dụng công nghệ mới.)
Dạng bị động (hiếm dùng): The jump was gotten on the competitors. (Lợi thế đã được đạt được so với đối thủ.) – Dạng này không phổ biến và thường được tránh.
Biến thể và từ gần giống
- Jump (n): bước nhảy, lợi thế.
- Ví dụ: They had a jump on the market. (Họ có lợi thế trên thị trường.)
- Jump on (phrasal verb): lao vào, chỉ trích (không liên quan trực tiếp đến "get the jump").
- Ví dụ: He jumped on my mistake. (Anh ấy chỉ trích lỗi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Get ahead of: vượt lên trước.
- We need to get ahead of our rivals. (Chúng ta cần vượt lên trước đối thủ.)
- Beat someone to it: làm điều gì đó trước người khác.
- I wanted to buy the last ticket, but he beat me to it. (Tôi muốn mua vé cuối cùng, nhưng anh ấy đã làm trước tôi.)
- Preempt: hành động trước để ngăn chặn.
- The company preempted the crisis by fixing the issue early. (Công ty đã hành động trước để ngăn chặn khủng hoảng bằng cách sửa vấn đề sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump in: tham gia nhanh chóng.
- He jumped in to help with the project. (Anh ấy nhanh chóng tham gia giúp đỡ dự án.)
- Jump out: nhảy ra, nổi bật.
- The colors really jump out at you. (Màu sắc thực sự nổi bật với bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Jump the gun: hành động vội vàng trước khi thời điểm thích hợp đến (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Don't jump the gun; wait for the official announcement. (Đừng hành động vội vàng; hãy chờ thông báo chính thức.)
- Get a leg up: có lợi thế hơn (tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn).
- Her experience gave her a leg up in the interview. (Kinh nghiệm của cô ấy đã cho cô ấy lợi thế trong buổi phỏng vấn.)