get the picture

Định nghĩa

Cụm động từ (thành ngữ): "get the picture" có nghĩa hiểu được tình huống, nắm bắt được ý chính hoặc bức tranh tổng thể của một vấn đề, thường sau khi đã được giải thích hoặc quan sát. Cụm từ này nhấn mạnh việc người nghe đã tiếp thu đầy đủ thông tin để hiểu điều đang xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã giải thích kế hoạch hai lần rồi. Bây giờ bạn đã hiểu tình hình chưa?)
  • (Sau khi nhìn thấy căn phòng bừa bộn, ấy nhanh chóng hiểu ra vấn đề bắt đầu dọn dẹp.)
  • (Anh ấy không cần thêm chi tiết nào nữa; anh ấy hiểu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the picture" thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để kiểm tra xem người nghe đã hiểu chưa, hoặc để kết luận rằng họ đã hiểu.
    • I don't want to repeat myself. Do you get the picture? (Tôi không muốn lặp lại. Bạn đã hiểu chưa?)
  • Cụm từ này có thể đứng một mình như một câu hỏi hoặc câu khẳng định.
    • Okay, I get the picture. Let's move on. (Được rồi, tôi hiểu rồi. Chúng ta tiếp tục nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Picture (n): bức tranh, hình ảnh (nghĩa đen); nhưng trong cụm "get the picture", mang nghĩa ẩn dụ "bức tranh toàn cảnh" của tình huống.
  • Get (v): hiểu, nắm bắt (một trong nhiều nghĩa của từ "get").
    • Do you get it? (Bạn hiểu không?) — tương tự nhưng ngắn gọn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Understand: hiểu.
    • I understand the situation now. (Bây giờ tôi hiểu tình hình rồi.)
  • Comprehend: lĩnh hội, hiểu sâu.
    • She comprehended the full meaning of his words. ( ấy lĩnh hội được ý nghĩa đầy đủ trong lời nói của anh ta.)
  • Get it: hiểu (thân mật, thông tục).
    • Ah, I get it now! (À, bây giờ tôi hiểu rồi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get the message: hiểu được thông điệp (thường ngầm hiểu).
    • He didn't say it directly, but I got the message. (Anh ấy không nói trực tiếp, nhưng tôi hiểu được thông điệp.)
  • Get the gist: hiểu được ý chính.
    • I didn't catch every word, but I got the gist of the story. (Tôi không bắt kịp từng từ, nhưng tôi hiểu được ý chính của câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Paint a picture: miêu tả rõ ràng, vẽ nên bức tranh.
    • The report paints a picture of a struggling economy. (Báo cáo vẽ nên bức tranh về một nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
  • The bigger picture: bức tranh tổng thể, toàn cảnh.
    • We need to look at the bigger picture, not just the details. (Chúng ta cần nhìn vào bức tranh tổng thể, không chỉ các chi tiết nhỏ.)
get the picture
You get the picture after I explain it.