get through

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Vượt qua, giải quyết (khó khăn, trở ngại): "get through" có nghĩa thành công trong việc vượt qua một trở ngại hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
    • Liên lạc được: "get through" cũng dùng để chỉ việc thiết lập được liên lạc với ai đó, thường qua điện thoại hoặc thư từ.
    • Tiêu thụ, sử dụng hết: Trong ngữ cảnh không chính thức, "get through" có thể chỉ việc sử dụng hết một lượng đồ vật hoặc thời gian.
    • Làm cho ai đó hiểu: "get through" còn mang nghĩa truyền đạt thành công một thông điệp hoặc ý tưởng đến ai đó.
dụ sử dụng
  • Vượt qua, giải quyết:

    • We finally got through the bureaucracy and could talk to the Minister. (Cuối cùng chúng tôi đã vượt qua được bộ máy hành chính có thể nói chuyện với Bộ trưởng.)
    • I finally got through this homework assignment. (Cuối cùng tôi đã hoàn thành xong bài tập về nhà này.)
  • Liên lạc được:

    • I tried to call you, but I couldn't get through. (Tôi đã cố gọi cho bạn, nhưng không liên lạc được.)
    • He never contacted his children after he emigrated to Australia. (Anh ấy chưa bao giờ liên lạc được với các con sau khi di cư sang Úc.)
  • Tiêu thụ hết:

    • We got through a lot of food during the party. (Chúng tôi đã tiêu thụ rất nhiều thức ăn trong bữa tiệc.)
  • Làm cho ai đó hiểu:

    • I can't get through to him that he needs to work harder. (Tôi không thể làm cho anh ấy hiểu rằng anh ấy cần làm việc chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get through to someone": liên lạc hoặc truyền đạt thành công đến ai đó.

    • It's hard to get through to teenagers sometimes. (Đôi khi thật khó để truyền đạt thành công đến thanh thiếu niên.)
  • "get through (something)": vượt qua một giai đoạn khó khăn.

    • She managed to get through the exam despite being ill. ( ấy đã vượt qua kỳ thi mặc dù bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-through (danh từ): sự vượt qua, sự liên lạc thành công.
    • The get-through of the message was crucial. (Việc truyền đạt thành công thông điệp rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcome: vượt qua (khó khăn).
  • Complete: hoàn thành (nhiệm vụ).
  • Contact: liên lạc với.
  • Consume: tiêu thụ (đồ dùng, thời gian).
  • Communicate: truyền đạt (ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through to: liên lạc được với ai đó hoặc làm họ hiểu.

    • I finally got through to the customer service department. (Cuối cùng tôi đã liên lạc được với bộ phận dịch vụ khách hàng.)
  • Get through with: hoàn thành xong việc đó.

    • I will call you when I get through with my meeting. (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi kết thúc cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Get through the eye of a needle: vượt qua một tình huống cực kỳ khó khăn (thường mang tính ẩn dụ).
    • Passing that test was like getting through the eye of a needle. (Vượt qua bài kiểm tra đó giống như chui qua lỗ kim vậy.)