get to grips

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bắt đầu giải quyết, đối mặt với (một vấn đề, nhiệm vụ khó khăn): "get to grips" có nghĩa bắt đầu hiểu xử lý một vấn đề hoặc tình huống một cách nghiêm túc hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Tôi vẫn chưa đối mặt chấp nhận được cái chết của cha mẹ mình.)
  • (Đã đến lúc phải bắt tay giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.)
  • (Cuối cùng ấy đã nắm bắt được phần mềm phức tạp sau nhiều tuần đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get to grips with something": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi nỗ lực.
    • The government must get to grips with the rising crime rate. (Chính phủ phải đối mặt giải quyết tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
  • "come to grips with something": biến thể phổ biến, mang sắc thái chấp nhận hoặc hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề.
    • He is still coming to grips with his new role as a manager. (Anh ấy vẫn đang thích nghi hiểu vai trò mới của mình với tư cách quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Grip (n): sự nắm chặt, sự kiểm soát.
    • He lost his grip on the rope. (Anh ấy mất kiểm soát sợi dây.)
  • Gripping (adj): hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng cho câu chuyện, phim).
    • The movie was absolutely gripping. (Bộ phim thực sự hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deal with: giải quyết.
    • She dealt with the problem quickly. ( ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
  • Tackle: đương đầu, giải quyết (một cách quyết liệt).
    • He tackled the difficult task with confidence. (Anh ấy đương đầu với nhiệm vụ khó khăn một cách tự tin.)
  • Confront: đối diện, đối mặt.
    • We need to confront the issue head-on. (Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get to: bắt đầu làm gì đó.
    • Let's get to work. (Hãy bắt đầu làm việc thôi.)
  • Cope with: đối phó, xoay xở.
    • She can't cope with the pressure. ( ấy không thể đối phó với áp lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a grip on something: nắm bắt, kiểm soát được điều .
    • You need to get a grip on your emotions. (Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.)
  • Come to terms with something: chấp nhận một tình huống khó khăn.
    • He is coming to terms with his failure. (Anh ấy đang chấp nhận thất bại của mình.)
get to grips
I need to get to grips with this new software for my work.