get to

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • cơ hội làm gì đó: "get to" được dùng để diễn tả việc ai đó cơ hội, được phép hoặc khả năng làm một điều đó.
    • Bắt đầu làm gì đó (với một cảm xúc mạnh): "get to" cũng có thể chỉ việc ai đó bắt đầu trải qua một trạng thái cảm xúc hoặc hành động nào đó, thường tiêu cực.
    • Gây khó chịu, làm phiền: Trong một số ngữ cảnh, "get to" có nghĩa làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc ảnh hưởng đến tâm trạng của họ.
    • Đạt được mục tiêu: "get to" cũng có thể mang nghĩa đạt đến một điểm, mục tiêu hoặc thành công nào đó.
dụ sử dụng
  • cơ hội làm gì đó:

    • I finally got to meet my favorite author. (Cuối cùng tôi cũng cơ hội gặp tác giả yêu thích của mình.)
    • She gets to travel to Japan for work. ( ấy cơ hội đi công tác Nhật Bản.)
  • Bắt đầu làm gì đó (với cảm xúc):

    • He gets to worrying whenever his kids are late. (Anh ấy bắt đầu lo lắng bất cứ khi nào con cái về muộn.)
    • She gets to crying if you raise your voice. ( ấy bắt đầu khóc nếu bạn lớn tiếng.)
  • Gây khó chịu, làm phiền:

    • The constant noise from the construction really gets to me. (Tiếng ồn liên tục từ công trường thực sự làm tôi khó chịu.)
    • Don't let his comments get to you. (Đừng để những lời nhận xét của anh ta làm phiền bạn.)
  • Đạt được mục tiêu:

    • We finally got to the top of the mountain after hours of hiking. (Cuối cùng chúng tôi đã lên đến đỉnh núi sau nhiều giờ leo bộ.)
    • She got to the finals of the competition. ( ấy đã vào đến vòng chung kết của cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get to know someone": cơ hội làm quen với ai đó một cách sâu sắc hơn.

    • I want to get to know my new colleagues better. (Tôi muốn cơ hội hiểu hơn về các đồng nghiệp mới.)
  • "get to the bottom of something": tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

    • The detective is determined to get to the bottom of the mystery. (Thám tử quyết tâm tìm ra nguyên nhân gốc rễ của bí ẩn.)
  • "get to the point": đi thẳng vào vấn đề chính.

    • Please get to the point, I don't have much time. (Làm ơn đi thẳng vào vấn đề, tôi không nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Get (động từ): động từ gốc, mang nhiều nghĩa rộng hơn như nhận, lấy, hiểu.
  • Get at (cụm động từ): có nghĩa chỉ trích hoặc ám chỉ điều đó.
    • What are you getting at? (Anh đang ám chỉ điều vậy?)
  • Get by (cụm động từ): xoay xở để sống hoặc vượt qua khó khăn.
    • She gets by on a small salary. ( ấy xoay xở để sống với mức lương nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Have the chance: cơ hội.
  • Be allowed: được phép.
  • Annoy: làm phiền, gây khó chịu.
  • Reach: đạt tới, đến được.
  • Begin to: bắt đầu (làm gì đó, thường với cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get to + [người]: làm ai đó khó chịu.
    • His laziness is really getting to me. (Sự lười biếng của anh ta thực sự làm tôi khó chịu.)
  • Get to + [địa điểm]: đến một nơi nào đó.
    • We got to the airport just in time. (Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Get to the heart of the matter: đi vào trọng tâm của vấn đề.
    • The report gets to the heart of the matter quickly. (Báo cáo nhanh chóng đi vào trọng tâm của vấn đề.)
  • Get to first base: đạt được bước đầu tiên trong một kế hoạch hoặc mối quan hệ.
    • He didn't even get to first base with his proposal. (Anh ấy thậm chí còn chưa đạt được bước đầu tiên với đề xuất của mình.)