get under one's skin

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc ám ảnh: "get under one's skin" mô tả hành động hoặc điều đó khiến một người cảm thấy khó chịu, bực bội, hoặc đôi khi bị ám ảnh một cách tiêu cực. Cụm từ này thường dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt nhưng lặp đi lặp lại, hoặc một người nào đó hành vi gây khó chịu kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Việc liên tục phàn nàn của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.)
  • (Bài hát đó cứ văng vẳng trong đầu tôi cả ngày; bắt đầu làm tôi ám ảnh.)
  • (Hành vi trẻ con của ấy thực sự làm anh ấy bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let something get under your skin": để cho điều đó làm bạn khó chịu (thường mang nghĩa khuyên không nên để bị ảnh hưởng).
    • Don't let his rude comments get under your skin; just ignore him. (Đừng để những bình luận thô lỗ của anh ta làm bạn khó chịu; hãy cứ lờ anh ta đi.)
  • "to get under someone's skin" (trong tình cảm): đôi khi có nghĩa khiến ai đó bị thu hút hoặc ám ảnh một cách lãng mạn (ít phổ biến hơn).
    • She has a way of getting under his skin, and he can't stop thinking about her. ( ấy cách làm anh ấy bị ám ảnh, anh ấy không thể ngừng nghĩ về ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Get to someone: làm ai đó khó chịu hoặc ảnh hưởng đến cảm xúc (tương tự nhưng mang tính tổng quát hơn).
    • His lying really gets to me. (Việc nói dối của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.)
  • Under someone's skin (cụm danh từ): trạng thái bị ảnh hưởng sâu sắc, thường tiêu cực.
    • That criticism has been under his skin for days. (Lời chỉ trích đó đã ám ảnh anh ấy suốt nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoy: làm phiền, chọc tức.
  • Irritate: gây khó chịu, bực mình.
  • Bother: quấy rầy, làm phiền.
  • Obsess: ám ảnh (khi mang nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on someone's nerves: làm ai đó phát cáu (rất giống với "get under one's skin").
    • The constant noise gets on my nerves. (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát cáu.)
  • Get to someone: ảnh hưởng đến ai đó (theo hướng tiêu cực).
    • The pressure of the exam is starting to get to me. (Áp lực của kỳ thi bắt đầu ảnh hưởng đến tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub someone the wrong way: làm ai đó khó chịu ngay từ đầu (thường do tính cách hoặc hành vi).
    • His arrogant attitude rubs me the wrong way. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm tôi khó chịu ngay từ đầu.)
  • Get a rise out of someone: khiến ai đó phản ứng mạnh mẽ, thường tức giận.
    • He always teases her to get a rise out of her. (Anh ấy luôn trêu chọc ấy để khiến ấy nổi nóng.)