get up

Định nghĩa

Cụm động từ: "get up" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

  1. Thức dậy, ngồi dậy hoặc đứng dậy: Hành động rời khỏi giường sau khi ngủ, hoặc đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
  2. Tổ chức, dàn dựng: Sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện, hoạt động.
  3. Học tập miệt mài: Nghiên cứu kỹ lưỡng, đặc biệt trước kỳ thi.
  4. Mặc quần áo đặc biệt: Ăn mặc chỉn chu hoặc lộng lẫy để gây ấn tượng.
  5. Làm tăng lên: Gây ra sự gia tăng ( dụ: cảm giác, sức mạnh).
dụ sử dụng
  • Thức dậy:
    • I get up at 7 A.M. every day. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
    • The sergeant got us up at 2 A.M. (Trung sĩ đã đánh thức chúng tôi dậy lúc 2 giờ sáng.)
  • Đứng dậy:
    • The audience got up and applauded. (Khán giả đứng dậy vỗ tay.)
  • Tổ chức:
    • They got up a plan to take over the director's office. (Họ đã dàn dựng một kế hoạch để chiếm lấy văn phòng giám đốc.)
  • Học tập miệt mài:
    • I had to get up on my Latin verbs before the final exam. (Tôi phải học miệt mài các động từ Latinh trước kỳ thi cuối kỳ.)
  • Mặc quần áo đặc biệt:
    • She never gets up, even when she goes to the opera. ( ấy không bao giờ ăn mặc lộng lẫy, ngay cả khi đi xem opera.)
  • Làm tăng lên:
    • We got up an appetite after the long walk. (Chúng tôi đã làm tăng cảm giác thèm ăn sau chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get up to something": Làm điều đó (thường nghịch ngợm hoặc bất ngờ).
    • What have you been getting up to lately? (Gần đây bạn đã làm gì thế?)
  • "get up steam": Tăng tốc hoặc tạo đà (nghĩa bóng).
    • The project is finally getting up steam. (Dự án cuối cùng đã bắt đầu tăng tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-up (danh từ): Trang phục, bộ đồ (thường lạ mắt).
    • She wore a strange get-up to the party. ( ấy mặc một bộ đồ kỳ lạ đến bữa tiệc.)
  • Get-up-and-go (danh từ): Sự năng động, nhiệt huyết.
    • He has a lot of get-up-and-go. (Anh ấy rất nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rise: thức dậy (trang trọng hơn).
    • He rises early every morning. (Anh ấy dậy sớm mỗi sáng.)
  • Stand up: đứng dậy.
    • Please stand up when the teacher enters. (Hãy đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
  • Arise: thức dậy (cổ điển, trang trọng).
    • She arose at dawn. ( ấy thức dậy lúc bình minh.)
Các cụm từ liên quan
  • Get up on the wrong side of the bed: thức dậy với tâm trạng tồi tệ.
    • He must have gotten up on the wrong side of the bed today. (Hôm nay chắc anh ấy thức dậy với tâm trạng không tốt.)
  • Get up someone's nose: làm ai đó khó chịu.
    • His constant complaining gets up my nose. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)
get up
I get up at 7 a.m. every day.