get up
Định nghĩa
Cụm động từ: "get up" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
- Thức dậy, ngồi dậy hoặc đứng dậy: Hành động rời khỏi giường sau khi ngủ, hoặc đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
- Tổ chức, dàn dựng: Sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện, hoạt động.
- Học tập miệt mài: Nghiên cứu kỹ lưỡng, đặc biệt là trước kỳ thi.
- Mặc quần áo đặc biệt: Ăn mặc chỉn chu hoặc lộng lẫy để gây ấn tượng.
- Làm tăng lên: Gây ra sự gia tăng (ví dụ: cảm giác, sức mạnh).
Ví dụ sử dụng
- Thức dậy:
- I get up at 7 A.M. every day. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
- The sergeant got us up at 2 A.M. (Trung sĩ đã đánh thức chúng tôi dậy lúc 2 giờ sáng.)
- Đứng dậy:
- The audience got up and applauded. (Khán giả đứng dậy và vỗ tay.)
- Tổ chức:
- They got up a plan to take over the director's office. (Họ đã dàn dựng một kế hoạch để chiếm lấy văn phòng giám đốc.)
- Học tập miệt mài:
- I had to get up on my Latin verbs before the final exam. (Tôi phải học miệt mài các động từ Latinh trước kỳ thi cuối kỳ.)
- Mặc quần áo đặc biệt:
- She never gets up, even when she goes to the opera. (Cô ấy không bao giờ ăn mặc lộng lẫy, ngay cả khi đi xem opera.)
- Làm tăng lên:
- We got up an appetite after the long walk. (Chúng tôi đã làm tăng cảm giác thèm ăn sau chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "get up to something": Làm điều gì đó (thường là nghịch ngợm hoặc bất ngờ).
- What have you been getting up to lately? (Gần đây bạn đã làm gì thế?)
- "get up steam": Tăng tốc hoặc tạo đà (nghĩa bóng).
- The project is finally getting up steam. (Dự án cuối cùng đã bắt đầu tăng tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-up (danh từ): Trang phục, bộ đồ (thường là lạ mắt).
- She wore a strange get-up to the party. (Cô ấy mặc một bộ đồ kỳ lạ đến bữa tiệc.)
- Get-up-and-go (danh từ): Sự năng động, nhiệt huyết.
- He has a lot of get-up-and-go. (Anh ấy có rất nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Rise: thức dậy (trang trọng hơn).
- He rises early every morning. (Anh ấy dậy sớm mỗi sáng.)
- Stand up: đứng dậy.
- Please stand up when the teacher enters. (Hãy đứng dậy khi giáo viên bước vào.)
- Arise: thức dậy (cổ điển, trang trọng).
- She arose at dawn. (Cô ấy thức dậy lúc bình minh.)
Các cụm từ liên quan
- Get up on the wrong side of the bed: thức dậy với tâm trạng tồi tệ.
- He must have gotten up on the wrong side of the bed today. (Hôm nay chắc anh ấy thức dậy với tâm trạng không tốt.)
- Get up someone's nose: làm ai đó khó chịu.
- His constant complaining gets up my nose. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)