get weaving

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): get weaving có nghĩa bắt đầu làm việc một cách tích cực, nhanh chóng hoặc bắt tay vào hành động ngay lập tức. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói không trang trọng để thúc giục ai đó khởi động một công việc hoặc hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước trưa, vậy hãy bắt tay vào việc ngay đi!)
  • (Giáo viên bảo học sinh bắt đầu viết bài luận một cách nhanh chóng.)
  • (Nào mọi người, hãy bắt đầu làm việc đi rất nhiều việc phải làm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, như khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong các tình huống cần sự khẩn trương.
  • Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động tốc độ, không chỉ đơn thuần bắt đầu còn bắt đầu một cách hăng hái, không chần chừ.
Biến thể từ gần giống
  • Get cracking: bắt đầu làm việc nhanh chóng (tương tự ).
    • We’d better get cracking if we want to catch the train. (Chúng ta nên bắt đầu nhanh lên nếu muốn kịp tàu.)
  • Get moving: bắt đầu di chuyển hoặc hành động.
    • It’s late, let’s get moving. (Trễ rồi, hãy đi thôi.)
  • Weave (động từ gốc): dệt, len lỏi – nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc này.
Từ đồng nghĩa
  • Start working: bắt đầu làm việc.
  • Get started: bắt đầu.
  • Hurry up: nhanh lên (mang tính thúc giục hơn bắt đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp khác cho , nhưng các cụm từ như (tiếp tục làm việc) ý nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Get one’s skates on: nhanh chóng hành động (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • Get your skates on, or we’ll be late! (Nhanh lên, không chúng ta sẽ trễ!)
  • Make hay while the sun shines: tận dụng thời cơ để hành động nhanh chóng.
get weaving
You need to get weaving on that project before the deadline.