get well
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Hồi phục, khỏi bệnh: "get well" có nghĩa là trở nên khỏe mạnh trở lại sau khi bị ốm, bệnh tật hoặc chấn thương. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc lấy lại sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một tuần nghỉ ngơi, cuối cùng cô ấy đã hồi phục.)
- (Bác sĩ nói anh ấy sẽ khỏi bệnh nhanh thôi nếu uống thuốc đều đặn.)
- (Tôi hy vọng bạn mau khỏe lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get well from something": hồi phục sau một bệnh cụ thể.
- It took him months to get well from the surgery. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
- "to get well again": khỏi bệnh hoàn toàn, trở lại trạng thái khỏe mạnh như trước.
- With proper care, he will get well again. (Với sự chăm sóc đúng cách, anh ấy sẽ khỏe lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-well (adj): dùng để chỉ những thứ liên quan đến việc chúc hồi phục (thường trong "get-well card" - thiệp chúc hồi phục).
- She sent him a get-well card. (Cô ấy đã gửi cho anh ấy một tấm thiệp chúc hồi phục.)
- Well (adj): khỏe mạnh (trạng thái đã hồi phục).
- I feel well now. (Bây giờ tôi cảm thấy khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Recover: hồi phục, bình phục.
- He is recovering from the flu. (Anh ấy đang hồi phục sau cúm.)
- Heal: lành lại, chữa lành (thường dùng cho vết thương).
- The wound will heal in a few days. (Vết thương sẽ lành trong vài ngày.)
- Get better: trở nên tốt hơn (về sức khỏe).
- She is getting better day by day. (Cô ấy đang khá hơn từng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get over: vượt qua (bệnh tật, khó khăn).
- It took me a week to get over the cold. (Tôi mất một tuần để vượt qua cơn cảm lạnh.)
- Get through: vượt qua (thời kỳ khó khăn hoặc bệnh tật).
- He managed to get through the illness. (Anh ấy đã vượt qua được cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- On the mend: đang hồi phục.
- After the surgery, he is on the mend. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đang hồi phục.)
- Back on one's feet: trở lại khỏe mạnh, hoạt động bình thường.
- She is back on her feet after two weeks in bed. (Cô ấy đã khỏe lại sau hai tuần nằm trên giường.)