get wind

Định nghĩa

Cụm động từ: "get wind" có nghĩa nghe tin, biết được, hay tin về một điều đó, thường một cách tình cờ hoặc không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Tôi nghe tin về kế hoạch bỏ dự án của họ.)
  • ( ấy biết được rằng công ty sắp đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get wind of something": cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh việc biết được một thông tin thường bí mật hoặc chưa được công bố.

    • The press got wind of the scandal. (Báo chí đã nghe tin về vụ bê bối.)
  • "get wind that...": dùng để dẫn dắt một mệnh đề thông tin.

    • I got wind that they were planning a surprise party. (Tôi biết được rằng họ đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind (danh từ): gió (nghĩa đen). Lưu ý: "get wind" không liên quan đến gió theo nghĩa đen.
  • Windfall (danh từ): tiền bất ngờ, của rơi (không phải biến thể trực tiếp nhưng cùng gốc "wind" trong ngữ cảnh may mắn).
Từ đồng nghĩa
  • Hear about: nghe về.
    • I heard about the news from a friend. (Tôi nghe tin đó từ một người bạn.)
  • Find out: tìm hiểu ra, phát hiện ra.
    • She found out the truth. ( ấy phát hiện ra sự thật.)
  • Learn of: biết được về.
    • He learned of the accident later. (Anh ấy biết được về vụ tai nạn sau đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get wind of: cụm từ chính, không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Get wind of something: thành ngữ duy nhất, mang nghĩa bóng (nghe được tin tức như ngửi thấy mùi gió).
  • A wind of change: làn gió thay đổi (một thành ngữ khác dùng "wind" nhưng không liên quan trực tiếp).