get wise

Định nghĩa

Thành ngữ (Cụm động từ): "get wise" có nghĩa nhận ra, hiểu ra, hoặc trở nên tỉnh ngộ sau một thời gian không biết hoặc bị lừa dối. thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái như "cuối cùng cũng hiểu vấn đề" hoặc "biết được sự thật".

dụ sử dụng
  • ( ấy không biết các bạn cùng lớp đang âm mưu nhưng cuối cùng cũng hiểu ra.)
  • (Anh ta cố lừa tôi, nhưng tôi đã nhận ra mưu mẹo của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get wise to someone/something": nhận ra bản chất thật của ai đó hoặc điều đó (thường tiêu cực).
    • The police finally got wise to the gang’s operation. (Cảnh sát cuối cùng đã phát hiện ra hoạt động của băng nhóm.)
  • "get wise with someone": (hiếm, kiểu ) trở nên xấc xược, hỗn láo với ai đó.
    • Don’t get wise with me, young man! (Đừng hỗn láo với tôi, cậu !)
Biến thể từ gần giống
  • Wise (tính từ): thông minh, khôn ngoan. Trong "get wise", "wise" mang nghĩa "biết điều, hiểu chuyện".
  • Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
  • Wise up (cụm động từ): đồng nghĩa với "get wise", có nghĩa tỉnh ngộ hoặc nhận ra sự thật.
    • It’s time you wised up to his lies. (Đã đến lúc cậu tỉnh ngộ trước những lời nói dối của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Catch on: hiểu ra, bắt kịp.
    • She finally caught on to what he was saying. ( ấy cuối cùng cũng hiểu ra điều anh ta nói.)
  • Figure out: tìm ra, hiểu được.
    • I can’t figure out why he did that. (Tôi không thể hiểu nổi tại sao anh ta làm vậy.)
  • Realize: nhận ra.
    • He realized he had been tricked. (Anh ta nhận ra mình đã bị lừa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get wise to: nhận ra, phát hiện ra (ai đó hoặc điều đó).
    • She got wise to his dishonest behavior. ( ấy phát hiện ra hành vi không trung thực của anh ta.)
  • Wise up: tỉnh ngộ, học cách hiểu biết hơn.
    • You need to wise up and stop trusting everyone. (Cậu cần tỉnh ngộ ngừng tin tưởng mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Be none the wiser: vẫn không hiểu , vẫn mù mờ.
    • After his explanation, I was none the wiser. (Sau lời giải thích của anh ta, tôi vẫn không hiểu .)
  • Put someone wise: (cổ) tiết lộ sự thật cho ai đó, làm cho ai đó hiểu ra.
    • A friend put me wise to the scam. (Một người bạn đã cho tôi biết về vụ lừa đảo.)