get word
Định nghĩa
- Động từ:
- Biết được, nghe được (một thông tin): "get word" có nghĩa là nhận được tin tức hoặc thông tin về một điều gì đó, thường là một cách tình cờ hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nghe được tin rằng cuộc họp đã bị hủy bỏ.)
- (Cô ấy biết được thành công của anh ấy qua một người bạn chung.)
- (Chúng tôi nhận được tin vào tối muộn hôm qua rằng chuyến bay đã bị hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get word from someone": nhận được tin tức từ ai đó.
- I finally got word from my brother after weeks of silence. (Cuối cùng tôi cũng nhận được tin từ anh trai sau nhiều tuần im lặng.)
"to get word out": phát tán thông tin, làm cho mọi người biết.
- The organization is trying to get word out about the charity event. (Tổ chức đang cố gắng phát tán thông tin về sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Word (danh từ): tin tức, thông tin.
- Word has it that they are getting married. (Có tin đồn rằng họ sắp kết hôn.)
- Get wind of (cụm động từ): nghe ngóng, biết được (thường là tin đồn).
- The press got wind of the scandal. (Báo chí đã nghe ngóng được vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Learn of: biết được, học được (thông tin).
- He learned of her arrival only this morning. (Anh ấy chỉ biết được sự có mặt của cô ấy vào sáng nay.)
- Hear about: nghe nói về.
- I heard about the accident on the news. (Tôi nghe nói về vụ tai nạn trên bản tin.)
- Find out: tìm hiểu, phát hiện ra.
- She found out the truth about the company. (Cô ấy phát hiện ra sự thật về công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get around to: cuối cùng cũng có thời gian để làm gì đó.
- I'll get around to reading that book next week. (Tôi sẽ có thời gian đọc cuốn sách đó vào tuần tới.)
- Get through to: liên lạc được với ai đó.
- I tried calling but couldn't get through to her. (Tôi đã thử gọi nhưng không thể liên lạc được với cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Word to the wise: lời khuyên cho người khôn ngoan.
- A word to the wise: don't invest all your money in one stock. (Một lời khuyên cho người khôn ngoan: đừng đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu.)
- Take someone at their word: tin lời ai đó và hành động theo.
- I took him at his word and bought the car. (Tôi đã tin lời anh ấy và mua chiếc xe.)