get worse

Định nghĩa

Động từ ghép (cụm động từ): "get worse" có nghĩa trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, suy giảm về chất lượng, tình trạng, hoặc sức khỏe. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi theo hướng tiêu cực, không còn tốt như trước.

dụ sử dụng
  • (Sức khỏe của anh ấy tiếp tục xấu đi sau vụ tai nạn.)
  • (Thời tiết đang bắt đầu trở nên tồi tệ hơn; chúng ta nên về nhà.)
  • (Cơn đau đầu của tôi trở nên tồi tệ hơn khi tôi cố gắng học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get worse and worse": ngày càng tồi tệ hơn.
    • The situation is getting worse and worse every day. (Tình hình ngày càng tồi tệ hơn mỗi ngày.)
  • "to go from bad to worse": từ tệ hại trở nên tồi tệ hơn nữa (thành ngữ).
    • After losing his job, his financial problems went from bad to worse. (Sau khi mất việc, các vấn đề tài chính của anh ấy từ tệ hại trở nên tồi tệ hơn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Worsen (động từ): làm cho tệ hơn hoặc trở nên tệ hơn (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
    • The patient's condition worsened overnight. (Tình trạng của bệnh nhân trở nên tệ hơn qua đêm.)
  • Deteriorate (động từ): suy thoái, xấu đi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The building's structure has deteriorated over time. (Cấu trúc của tòa nhà đã xấu đi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Decline: suy giảm, đi xuống.
  • Degrade: giảm chất lượng, làm xấu đi.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm (thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go downhill: xấu đi nhanh chóng (thường về sức khỏe hoặc tình huống).
    • After the surgery, his health went downhill. (Sau ca phẫu thuật, sức khỏe của anh ấy xấu đi nhanh chóng.)
  • Turn for the worse: chuyển biến xấu.
    • The stock market turned for the worse this morning. (Thị trường chứng khoán chuyển biến xấu vào sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the frying pan into the fire: từ chỗ tệ hại lại rơi vào chỗ tệ hại hơn.
    • He left his boring job for a stressful one, going out of the frying pan into the fire. (Anh ấy rời bỏ công việc nhàm chán để nhận một công việc căng thẳng, từ chỗ tệ hại lại rơi vào chỗ tệ hại hơn.)
get worse
His condition began to get worse overnight.