get-go

get-go

She knew from the get-go that he was the man for her.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong cụm "from the get-go"): - Thời điểm bắt đầu, khởi đầu: "get-go" chỉ thời điểm một sự việc hoặc quá trình bắt đầu. thường được dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh rằng điều đó đã đúng hoặc đã xảy ra ngay từ đầu.

dụ sử dụng
  • (Họ biết ngay từ đầu rằng dự án sẽ khó khăn.)
  • ( ấy ứng viên tốt nhất ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From the get-go" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự chắc chắn ngay từ thời điểm bắt đầu.
  • Có thể thay thế bằng "from the start" hoặc "from the beginning" nhưng mang sắc thái thân mật hơn.
    • He was against the plan from the get-go. (Anh ta phản đối kế hoạch ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Start (n): sự bắt đầu.
    • Let's start from the start. (Hãy bắt đầu từ đầu.)
  • Beginning (n): điểm khởi đầu.
    • It was clear from the beginning. (Điều đó rõ ràng ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Outset: thời điểm bắt đầu (trang trọng hơn).
    • At the outset, we had some doubts. (Ngay từ đầu, chúng tôi đã vài nghi ngờ.)
  • Onset: sự khởi đầu (thường dùng cho sự kiện tiêu cực).
    • The onset of winter was early. (Sự bắt đầu của mùa đông đến sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "get-go". Tuy nhiên, cụm "get going" (bắt đầu di chuyển hoặc hành động) liên quan về nghĩa. - Get going: bắt đầu làm gì đó. - We need to get going now. (Chúng ta cần bắt đầu ngay bây giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • From the get-go: ngay từ đầu.
    • He was in love with her from the get-go. (Anh ta yêu ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • Right from the start: ngay từ lúc bắt đầu.
    • The plan was flawed right from the start. (Kế hoạch đã sai sót ngay từ đầu.)