get-up-and-go

get-up-and-go

A young entrepreneur has the get-up-and-go to start her own business.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Sự năng động, nhiệt huyết, quyết tâm để bắt đầu hoặc hoàn thành một việc đó. Từ này thường dùng để chỉ động lực mạnh mẽ, tinh thần chủ động sự sẵn sàng hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất nhiều sự năng động nhiệt huyết; ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh riêngtuổi 22.)
  • (Bạn cần một chút quyết tâm năng động nếu muốn thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have plenty of get-up-and-go": rất nhiều năng lượng động lực.
    He may be old, but he still has plenty of get-up-and-go. (Ông ấy có thể đã già, nhưng vẫn còn rất nhiều năng lượng nhiệt huyết.)

  • "Lack of get-up-and-go": thiếu động lực, thụ động.
    Her lack of get-up-and-go is holding the team back. (Sự thiếu động lực của ấy đang kìm hãm cả đội.)

Biến thể từ gần giống
  • Get-up-and-go (adj): (dùng như tính từ) mang tính năng động, nhiệt huyết. (Anh ấy thái độ năng động quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng (energy): sức mạnh thể chất hoặc tinh thần để hành động.
  • Động lực (drive): sự thôi thúc mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.
  • Sự chủ động (initiative): khả năng tự bắt đầu hành động không cần ai thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
  • Go-getter: người năng động, luôn cố gắng đạt được mục tiêu.
    She is a real go-getter, always looking for new opportunities. ( ấy một người thực sự năng động, luôn tìm kiếm cơ hội mới.)

  • Full of beans: tràn đầy năng lượng nhiệt tình.
    The children are full of beans this morning. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sáng nay.)