get-well card
Định nghĩa
- Danh từ: Thiệp chúc sức khỏe, thiệp thăm hỏi người ốm đau. Đây là một tấm thiệp được gửi đến ai đó đang bị bệnh hoặc đang hồi phục sau ốm đau, nhằm bày tỏ lời chúc mau khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận được nhiều thiệp chúc sức khỏe khi nằm viện.)
- (Tôi đã mua một tấm thiệp thăm hỏi cho đồng nghiệp đang hồi phục sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a get-well card": gửi một tấm thiệp chúc sức khỏe.
- We should send a get-well card to our friend who has the flu. (Chúng ta nên gửi một tấm thiệp chúc sức khỏe cho người bạn bị cúm của chúng ta.)
- "to make a get-well card": tự làm một tấm thiệp chúc sức khỏe (thường là do trẻ em làm).
- The children made a get-well card for their sick teacher. (Bọn trẻ đã tự làm một tấm thiệp chúc sức khỏe cho cô giáo bị ốm của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-well wishes (cụm danh từ): lời chúc mau khỏe.
- Please give my get-well wishes to your mother. (Làm ơn gửi lời chúc mau khỏe của tôi đến mẹ bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathy card: thiệp chia buồn (nhưng thường dùng khi ai đó mất người thân, khác với get-well card dùng cho người ốm).
- Thinking of you card: thiệp nhắn nhủ, thăm hỏi (có thể dùng trong nhiều tình huống, bao gồm cả khi ốm đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "get-well card", nhưng có thể dùng động từ "send" (gửi) hoặc "give" (tặng) kèm theo.
- I will send a get-well card to her. (Tôi sẽ gửi một tấm thiệp chúc sức khỏe cho cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the mend": đang hồi phục (thường được nhắc đến trong nội dung thiệp).
- The get-well card said, "Hope you are on the mend soon!" (Tấm thiệp chúc sức khỏe có viết: "Hy vọng bạn sớm hồi phục!")