getable

getable

Savings of up to 50 percent are getable with this offer.

Định nghĩa

Tính từ: - Có thể lấy được, có thể đạt được, có thể được: "getable" mô tả một thứ bạn có thể được, mua được, hoặc tiếp cận được. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực tế, chỉ khả năng sở hữu hoặc nhận được một vật đó.

dụ sử dụng
  • (Thông tin trên trang web này có thể lấy được một cách dễ dàng.)
  • (Các khoản giảm giá lên tới 50 phần trăm có thể đạt được nếu bạn mua sắm trong đợt giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "getable" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính khả thi của việc đạt được một thứ đó.
    • A good education is still getable for those who work hard. (Một nền giáo dục tốt vẫn có thể đạt được cho những ai làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtainable (tính từ): có thể đạt được, có thể được (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The required documents are obtainable from the office. (Các tài liệu cần thiết có thể lấy được từ văn phòng.)
  • Available (tính từ): sẵn, có thể sử dụng được.
    • The product is available in all stores. (Sản phẩm sẵntất cả các cửa hàng.)
  • Ungettable (tính từ): không thể lấy được, không thể đạt được (trái nghĩa).
    • Some rare items are utterly ungettable. (Một số món đồ hiếm hoàn toàn không thể lấy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: có thể tiếp cận được.
  • Acquirable: có thể thu được.
  • Reachable: có thể với tới được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get at: đạt được, tiếp cận.
    • The files are hard to get at because they are stored in a locked cabinet. (Các tập tin khó tiếp cận chúng được cất trong tủ khóa.)
  • Get hold of: được, lấy được.
    • Can you get hold of a copy of this book? (Bạn có thể lấy được một bản sao của cuốn sách này không?)
Thành ngữ liên quan
  • Getable as rain: (thành ngữ không phổ biến, mang tính ẩn dụ) có thể đạt được dễ dàng như mưa.
    • With the new technology, success is as getable as rain. (Với công nghệ mới, thành công có thể đạt được dễ dàng như mưa.)