getatable

getatable

The supplies are stored in a getatable location on the lower shelf.

Định nghĩa

Tính từ: getatable mô tả một người, vật, hoặc nơi chốn có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được, hoặc liên hệ được.

  • Dễ tiếp cận, dễ đạt tới: Chỉ khả năng một thứ đó có thể bị với tới, lấy được, hoặc đến được một cách không gặp trở ngại.
  • Dễ gần, dễ liên hệ: Dùng cho người, chỉ tính cách cởi mở, sẵn sàng lắng nghe hoặc giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Ngôi làng hẻo lánh không thể tiếp cận bằng ô tô; bạn phải đi bộ.)
  • ( ấy một quản lý rất dễ gần, người luôn lắng nghe đội của mình.)
  • (Cả dầu than đều đó nhưng khôngnhững vị trí có thể tiếp cận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not getatable": không thể tiếp cận hoặc không thể đạt được.
    • The treasure is hidden in a not getatable cave. (Kho báu được giấu trong một hang động không thể tiếp cận.)
  • "hardly getatable": khó tiếp cận, gần như không thể.
    • The summit is hardly getatable in winter. (Đỉnh núi khó tiếp cận vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-at-able (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng dấu gạch nối.
  • Ungetatable (tính từ): không thể tiếp cận, trái nghĩa.
    • The documents are stored in an ungetatable vault. (Các tài liệu được cất trong một hầm không thể tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: có thể tiếp cận, dễ đến.
  • Approachable: dễ gần (thường dùng cho người).
  • Reachable: có thể với tới hoặc đạt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get at: tiếp cận, đạt tới, hoặc chỉ trích ai đó.
    • It's hard to get at the truth. (Thật khó để tiếp cận sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • At hand: trong tầm tay, sẵn có.
    • The solution is at hand if you know where to look. (Giải pháp trong tầm tay nếu bạn biết nơi để tìm.)