getting even

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm từ cố định: "getting even" có nghĩa trả đũa, trả thù, làm cho ai đó chịu cảnh ngang bằng với những họ đã gây ra cho mình. Đây hành động đáp trả một cách chủ ý để cân bằng lại sự bất công hoặc tổn thương đã trải qua.

dụ sử dụng
  • (Sau khi anh ta tung tin đồn về ấy, ấy tập trung vào việc trả đũa.)
  • (Họ đã chơi khăm chúng tôi, vậy chúng tôi đang trả đũa bằng cách giấu đồ dùng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get even with someone": trả đũa ai đó một cách cụ thể.
    • He vowed to get even with his former business partner. (Anh ta thề sẽ trả đũa người cộng sự kinh doanh của mình.)
  • "to be even": không còn nợ nần, cân bằng về mặt tình cảm hoặc vật chất.
    • After paying back the loan, they are finally even. (Sau khi trả xong khoản vay, cuối cùng họ đã cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Get even (v): trả đũa, làm cho công bằng.
    • She plans to get even with the thief. ( ấy định trả đũa tên trộm.)
  • Even (adj): bằng phẳng, công bằng, cân bằng.
    • The scores are even after the first half. (Tỷ sốcân bằng sau hiệp một.)
Từ đồng nghĩa
  • Trả thù: revenge, retaliation.
  • Đáp trả: reciprocate, pay back.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get back at: trả đũa, làm hại ai đó để trả thù.
    • He got back at his rival by spreading false information. (Anh ta trả đũa đối thủ bằng cách lan truyền thông tin sai lệch.)
  • Pay back: trả nợ, nhưng cũng có nghĩa trả thù.
    • She paid him back for all the insults. ( ấy trả thù anh ta tất cả những lời xúc phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • An eye for an eye: một mất một còn, trả đũa tương xứng.
    • Their philosophy is an eye for an eye, so getting even is natural. (Triết của họ một mất một còn, vậy trả đũa điều tự nhiên.)
  • Tit for tat: ăn miếng trả miếng, hành động đáp trả tương tự.
    • The two teams engaged in tit for tat, with each getting even for the previous loss. (Hai đội tham gia vào cuộc ăn miếng trả miếng, mỗi bên trả đũa cho trận thua trước đó.)