gettysburg address

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Địa chỉ Gettysburg: "Gettysburg Address" một bài diễn văn kéo dài ba phút do Tổng thống Abraham Lincoln đọc trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ tại lễ khánh thành một nghĩa trang quốc gia trên khu vực diễn ra Trận Gettysburg (ngày 19 tháng 11 năm 1863). Bài diễn văn này nổi tiếng với nội dung ca ngợi sự bình đẳng tái khẳng định các nguyên tắc của nền dân chủ Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Địa chỉ Gettysburg một trong những bài diễn văn nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Học sinh thường nghiên cứu Địa chỉ Gettysburg để hiểu tầm nhìn của Lincoln cho quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver the Gettysburg Address": đọc bài diễn văn Gettysburg.

    • Lincoln delivered the Gettysburg Address at the dedication ceremony. (Lincoln đã đọc bài diễn văn Gettysburg tại buổi lễ khánh thành.)
  • "the legacy of the Gettysburg Address": di sản của bài diễn văn Gettysburg.

    • The legacy of the Gettysburg Address continues to inspire generations. (Di sản của Địa chỉ Gettysburg tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gettysburg (danh từ riêng): tên một thị trấn ở Pennsylvania, nơi diễn ra trận đánh bài diễn văn.
    • The Battle of Gettysburg was a turning point in the Civil War. (Trận Gettysburg một bước ngoặt trong Nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài diễn văn Lincoln: một cách gọi khác cho Gettysburg Address.
  • Diễn văn khánh thành nghĩa trang: mô tả ngắn gọn về mục đích của bài diễn văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gettysburg Address".

Thành ngữ liên quan
  • "four score and seven years ago": cụm từ mở đầu nổi tiếng của bài diễn văn, có nghĩa "87 năm trước".
    • The phrase 'four score and seven years ago' is from the Gettysburg Address. (Cụm từ '87 năm trước' đến từ Địa chỉ Gettysburg.)