gettysburg
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Trận Gettysburg: Một trận đánh quan trọng trong Nội chiến Hoa Kỳ (năm 1863), nơi quân Liên bang miền Bắc đánh bại quân miền Nam do tướng Robert E. Lee chỉ huy. Đây là chiến thắng lớn của Liên bang, đánh dấu bước ngoặt của cuộc chiến.
- Thị trấn Gettysburg: Một thị trấn nhỏ ở phía nam bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Nơi đây có nghĩa trang quốc gia nổi tiếng, nơi Tổng thống Abraham Lincoln đọc bài diễn văn Gettysburg.
Ví dụ sử dụng
Trận Gettysburg:
- The Battle of Gettysburg was a turning point in the American Civil War. (Trận Gettysburg là một bước ngoặt trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
- Many soldiers died at Gettysburg. (Nhiều binh sĩ đã hy sinh tại Gettysburg.)
Thị trấn Gettysburg:
- Gettysburg is a popular tourist destination in Pennsylvania. (Gettysburg là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Pennsylvania.)
- The national cemetery in Gettysburg honors the fallen soldiers. (Nghĩa trang quốc gia ở Gettysburg tôn vinh những người lính đã ngã xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gettysburg Address": Bài diễn văn Gettysburg, bài phát biểu nổi tiếng của Tổng thống Abraham Lincoln tại lễ khánh thành nghĩa trang quốc gia ở Gettysburg.
- The Gettysburg Address is one of the most famous speeches in American history. (Bài diễn văn Gettysburg là một trong những bài phát biểu nổi tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gettysburgian (tính từ): Liên quan đến Gettysburg.
- The Gettysburgian landscape is rich with historical significance. (Phong cảnh Gettysburg giàu ý nghĩa lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Battle of Gettysburg: Trận Gettysburg (cách gọi đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
- Gettysburg National Military Park: Công viên quân sự quốc gia Gettysburg, nơi bảo tồn chiến trường và các di tích lịch sử.
- Visitors to Gettysburg National Military Park can learn about the battle. (Du khách đến Công viên quân sự quốc gia Gettysburg có thể tìm hiểu về trận đánh.)
Thành ngữ liên quan
- "Four score and seven years ago": Cụm từ mở đầu nổi tiếng trong bài diễn văn Gettysburg của Lincoln, có nghĩa là "87 năm trước".
- "Four score and seven years ago our fathers brought forth on this continent, a new nation..." ("87 năm trước, cha ông chúng ta đã khai sinh ra một quốc gia mới trên lục địa này...")