geum canadense

geum canadense

A small cluster of Geum canadense blooms in a shaded woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Geum canadense một loài thực vật hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này còn được gọi là "white avens" (thủy hoàng trắng) do hoa của màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Geum canadense often grows wild in moist forest areas or along streams.)
  • (The flowers of geum canadense have five white petals, blooming in spring and early summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Geum canadense có thể được sử dụng trong các bài nghiên cứu về thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả sự phân bố đặc điểm của loài.
    • Các nhà khoa học đã ghi nhận sự hiện diện của geum canadense ở nhiều tỉnh bang của Canada. (Scientists have recorded the presence of geum canadense in many provinces of Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Geum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài thủy hoàng, trong đó geum canadense.

    • Chi Geum khoảng 50 loài phân bố rộng rãi trên thế giới. (The genus Geum has about 50 species widely distributed worldwide.)
  • White avens (danh từ): tên gọi thông thường của geum canadense trong tiếng Anh.

    • White avens một loài cây thân thảo lâu năm. (White avens is a perennial herbaceous plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Avens trắng: tên gọi khác của .
  • Cỏ thủy hoàng trắng: cách gọi trong một số tài liệu thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến geum canadense.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan đến geum canadense.