geum strictum

geum strictum

A botanist carefully sketches a Geum strictum in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây geum strictum: Một loại cây bụi nhỏ mọc thẳng, hoa màu vàng đậm, thường được tìm thấychâu Âu, châu Á Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây geum strictum một loài cây cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu ôn đới.)
  • (Những bông hoa màu vàng của cây geum strictum nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geum strictum in botanical gardens": Cây geum strictum thường được trồng trong các vườn thực vật để nghiên cứu trưng bày.
    • Geum strictum is often cultivated in botanical gardens for its vibrant flowers. (Cây geum strictum thường được trồng trong các vườn thực vật hoa rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Geum (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thân thảo lâu năm, trong đó geum strictum.
    • Geum is a genus of about 50 species of perennial herbaceous plants. (Chi Geum bao gồm khoảng 50 loài cây thân thảo lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Avens vàng: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Geum, bao gồm geum strictum.
  • Cây bụi vàng: Mô tả đặc điểm hình thái của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "geum strictum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "geum strictum".