ghanian monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Ghana.

  • Đơn vị tiền tệ của Ghana: "Ghanian monetary unit" một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Ghana, bao gồm cả đơn vị hiện tại các đơn vị lịch sử.
dụ sử dụng
  • (Cedi đơn vị tiền tệ hiện tại của Ghana.)
  • (Trước cedi, đơn vị tiền tệ của Ghana bảng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refer to a ghanian monetary unit": đề cập đến một đơn vị tiền tệ của Ghana.
    • In economic reports, they often refer to a ghanian monetary unit. (Trong các báo cáo kinh tế, họ thường đề cập đến một đơn vị tiền tệ của Ghana.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • The euro is a monetary unit used by many European countries. (Euro một đơn vị tiền tệ được nhiều quốc gia châu Âu sử dụng.)
  • Cedi (danh từ): đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Ghana.
    • One cedi is divided into one hundred pesewas. (Một cedi được chia thành một trăm pesewas.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Ghana: tiền tệ của Ghana.
  • Ghanaian currency: tiền tệ Ghana.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ghanian monetary unit", nhưng có thể dùng: - Convert to: chuyển đổi sang (một đơn vị tiền tệ khác). - You need to convert your dollars to the ghanian monetary unit. (Bạn cần chuyển đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ của Ghana.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ghanian monetary unit".