ghat
Định nghĩa
Danh từ: - Bậc thang dẫn xuống nước: "ghat" là một từ dùng trong bối cảnh Ấn Độ, chỉ một dãy bậc thang bằng đá dẫn từ bờ xuống một vùng nước (như sông, hồ, hoặc bến tàu). Các "ghat" thường được tìm thấy dọc theo các con sông linh thiêng như sông Hằng, và thường được sử dụng cho mục đích tắm rửa nghi lễ, giặt giũ, hoặc hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- (Những người hành hương đi xuống bậc thang ghat để tắm trong dòng sông linh thiêng.)
- (Những bậc thang ghat cổ xưa ở Varanasi nổi tiếng vì ý nghĩa tôn giáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Burning ghat: một "ghat" đặc biệt được sử dụng cho hỏa táng, nơi thi thể được hỏa thiêu trên bờ sông.
- The family brought the body to the burning ghat for the final rites. (Gia đình đã đưa thi thể đến burning ghat để làm nghi lễ cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào của từ "ghat" trong tiếng Anh, vì đây là từ vay mượn từ tiếng Hindi.
Từ đồng nghĩa
- Stairway: cầu thang (mô tả chức năng kiến trúc, nhưng không mang ý nghĩa văn hóa tôn giáo).
- Landing: bến đỗ (chỉ nơi thuyền cập bờ, nhưng thiếu tính cụ thể của "ghat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "ghat", vì từ này thường đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "ghat" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả văn hóa hoặc du lịch.