gherkin

/'gə:kin/
Học thuật
Thân thiện
gherkin

A jar of gherkins sits on a picnic table next to a sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dưa chuột nhỏ, xanh, thường được dùng để ngâm giấm: "gherkin" chỉ một loại dưa chuột non, kích thước nhỏ, vỏ thường gai nhẹ, được thu hoạch sớm để muối chua hoặc ngâm giấm.
    • Một loại cây thuộc họ bầu bí cho quả nhỏ: Trong thực vật học, "gherkin" cũng có thể chỉ đến cây trồng cho ra loại quả này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I added some chopped gherkins to the potato salad. (Tôi đã thêm một ít dưa chuột muối thái nhỏ vào món salad khoai tây.)
    • These gherkins are perfectly crisp and tangy. (Những quả dưa chuột muối này giòn chua vừa miệng một cách hoàn hảo.)
    • The recipe calls for two whole gherkins. (Công thức yêu cầu hai quả dưa chuột muối nguyên quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pickled gherkin": dưa chuột muối chua. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh phương pháp chế biến phổ biến nhất.
    • A pickled gherkin is a classic sandwich topping. (Dưa chuột muối chua một loại nhân bánh mì sandwich cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornichon (n): Một từ mượn từ tiếng Pháp, cũng chỉ loại dưa chuột nhỏ, chua, thường dùng kèm với pâté hoặc thịt nguội.
    • The charcuterie board was served with cornichons. (Khay thịt nguội được phục vụ kèm dưa chuột chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pickled cucumber: dưa chuột ngâm giấm.
  • Small cucumber: dưa chuột nhỏ.
gherkin

A jar of gherkins sits on a picnic table next to a sandwich.

danh từ
  1. (thực vật học) dưa chuột ri (nhỏ, xanh để ngâm giấm)

Từ chứa "gherkin"