gherkin

/'gə:kin/
danh từ
  1. (thực vật học) dưa chuột ri (nhỏ, xanh để ngâm giấm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gherkin"

gherkin
A jar of gherkins sits on a picnic table next to a sandwich.