ghost gum
Danh từ:
- Cây khuynh diệp ma (hay còn gọi là "cây bạch đàn ma"): Một loại cây có kích thước từ nhỏ đến trung bình, có nguồn gốc từ Úc và Tasmania. Đặc điểm nổi bật của cây này là vỏ cây màu trắng đến xám nhạt, mịn màng, thường bong ra thành từng mảng hoặc dải. Tên gọi "ghost gum" (khuynh diệp ma) bắt nguồn từ màu sắc trắng bạc của vỏ cây, khiến nó trông như một bóng ma trong rừng.
- (Cây khuynh diệp ma là một cảnh tượng phổ biến ở vùng hẻo lánh của Úc.)
- (Vỏ cây trắng mịn của cây khuynh diệp ma bong ra thành từng dải, tạo cho nó một vẻ ngoài ma quái.)
"ghost gum" trong văn hóa bản địa: Cây này thường được người thổ dân Úc sử dụng để làm công cụ hoặc làm thuốc.
- In Aboriginal culture, the ghost gum is considered a sacred tree. (Trong văn hóa thổ dân, cây khuynh diệp ma được coi là một cây thiêng liêng.)
"ghost gum" trong nghệ thuật: Loại cây này thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh của Úc, đặc biệt là các tác phẩm của họa sĩ Albert Namatjira.
- Albert Namatjira's paintings often feature the ghost gum against the red desert. (Các bức tranh của Albert Namatjira thường khắc họa cây khuynh diệp ma nổi bật trên nền sa mạc đỏ.)
- Ghost gum (n): Dạng chính tả phổ biến nhất.
- Ghost gum tree (n): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào dạng cây.
- Eucalyptus papuana (n): Tên khoa học của loài cây này.
- Bạch đàn ma (cây bạch đàn ma): Tên gọi thông dụng khác trong tiếng Việt.
- Cây vỏ trắng: Tên gọi dựa trên đặc điểm vỏ cây.
Ghost gum forest: Khu rừng cây khuynh diệp ma.
- We walked through a ghost gum forest near Alice Springs. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng cây khuynh diệp ma gần Alice Springs.)
Ghost gum bark: Vỏ cây khuynh diệp ma.
- The ghost gum bark is often used in traditional medicine. (Vỏ cây khuynh diệp ma thường được dùng trong y học cổ truyền.)
- (trắng như cây khuynh diệp ma): Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một vật hoặc người có màu trắng nhợt nhạt.
- After the illness, her skin was as pale as a ghost gum. (Sau cơn bệnh, da cô ấy trắng nhợt như cây khuynh diệp ma.)