ghost town
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trấn ma: "Ghost town" chỉ một khu định cư, thường là thị trấn hoặc thành phố nhỏ, đã bị bỏ hoang và không còn người ở. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các khu vực từng sầm uất nhưng giờ đây chỉ còn lại những tòa nhà hoang tàn và vắng lặng, đặc biệt phổ biến ở miền tây Hoa Kỳ do sự suy giảm của các ngành công nghiệp như khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trấn khai thác mỏ cũ đã trở thành một thị trấn ma sau khi cơn sốt vàng kết thúc.)
- (Khách du lịch ghé thăm thị trấn ma để xem những tòa nhà bỏ hoang và tưởng tượng cuộc sống trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Like a ghost town": Dùng để miêu tả một nơi nào đó rất vắng vẻ, yên tĩnh, không có hoạt động.
- The city center was like a ghost town during the holiday. (Trung tâm thành phố giống như một thị trấn ma trong kỳ nghỉ lễ.)
"Turn into a ghost town": Trở nên hoang vắng, mất đi sự sống động.
- The once-bustling shopping district turned into a ghost town after the mall opened. (Khu mua sắm từng nhộn nhịp đã trở thành một thị trấn ma sau khi trung tâm thương mại mở cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghost town (n): Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như "ghost town effect" (hiệu ứng thị trấn ma) trong kinh tế học.
Từ đồng nghĩa
- Abandoned settlement: Khu định cư bị bỏ hoang.
- Deserted town: Thị trấn hoang vắng.
- Dead town: Thị trấn chết (không có hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "become a ghost town" (trở thành thị trấn ma) như một cụm cố định.
Thành ngữ liên quan
- "A ghost of its former self": Một phiên bản yếu ớt, tàn tạ của chính nó trong quá khứ (thường dùng để miêu tả một nơi đã mất đi sự thịnh vượng).
- The factory is now a ghost of its former self, with only a few workers left. (Nhà máy giờ đây chỉ là một cái bóng của chính nó trong quá khứ, chỉ còn lại vài công nhân.)