ghostwriter
Định nghĩa
Danh từ: Người viết thuê, người viết hộ. Đây là một người viết sách, bài báo, bài phát biểu, hoặc các tác phẩm khác cho người khác, nhưng người đó không được ghi tên là tác giả. Thay vào đó, người được hưởng lợi (thường là người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc chuyên gia) sẽ được ghi nhận là tác giả.
Ví dụ sử dụng
- (Người nổi tiếng đó đã thuê một người viết thuê để viết tự truyện của cô ấy.)
- (Nhiều chính trị gia sử dụng người viết hộ để soạn thảo các bài phát biểu của họ.)
- (Mặc dù là một nhà văn tài năng, cô ấy làm việc như một người viết thuê cho các tác giả khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a ghostwriter": Làm việc với tư cách là người viết thuê.
- He works as a ghostwriter for several bestselling novels. (Anh ấy làm người viết thuê cho một số tiểu thuyết bán chạy nhất.)
- "ghostwriting project": Dự án viết thuê.
- The ghostwriting project required extensive research. (Dự án viết thuê đó yêu cầu nghiên cứu sâu rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghostwrite (động từ): Hành động viết thuê.
- She ghostwrote the memoir for the famous actor. (Cô ấy đã viết thuê cuốn hồi ký cho nam diễn viên nổi tiếng.)
- Ghostwritten (tính từ): Được viết bởi người khác nhưng ghi tên người khác.
- The ghostwritten article appeared under the politician's name. (Bài báo được viết thuê đó xuất hiện dưới tên của chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Người viết hộ: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Người viết mướn: Nhấn mạnh khía cạnh hợp đồng lao động.
- Tác giả vô danh: Nhấn mạnh việc không được ghi tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write for: Viết cho (ai đó).
- He writes for a famous blogger without taking credit. (Anh ấy viết cho một blogger nổi tiếng mà không nhận công nhận.)
- Take credit for: Nhận công lao về mình (đối lập với ghostwriter).
- The author took credit for the book, but it was actually written by a ghostwriter. (Tác giả đã nhận công lao cho cuốn sách, nhưng thực ra nó được viết bởi một người viết thuê.)
Thành ngữ liên quan
- The pen is mightier than the sword (Ngòi bút mạnh hơn thanh kiếm): Thường được dùng để nói về sức mạnh của viết lách, bao gồm cả viết thuê.
- To be a ghost in the machine (Là một bóng ma trong cỗ máy): Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ người viết thuê vì họ vô hình nhưng đóng vai trò quan trọng.