ghểnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghiêng, vươn, ngẩng (cổ) lên một cách cố gắng để nhìn hoặc nghe rõ hơn: Hành động cố gắng đưa đầu và cổ về phía trước hoặc lên cao, thường để quan sát hoặc lắng nghe điều gì đó.
- (Trong cờ tướng) Đi chéo (quân Tượng hoặc quân Sĩ): Một nước đi chéo của quân Tượng hoặc quân Sĩ trên bàn cờ tướng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghiêng, vươn cổ):
- Cô ấy phải ghểnh cổ lên mới nhìn thấy diễn viên trên sân khấu.
- Đám đông ghểnh cổ để xem cho rõ vụ tai nạn.
- Động từ (trong cờ tướng):
- Tượng đỏ ghểnh lên để bảo vệ Tướng.
- Nước đi ghểnh của quân Sĩ rất quan trọng trong thế trận phòng thủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghểnh cổ": Cụm từ cố định, diễn tả hành động vươn cổ lên một cách rõ rệt.
- Anh ta ghểnh cổ nhìn qua bức tường.
- "Ghểnh tai": (Ít dùng hơn) Chăm chú, cố gắng lắng nghe.
- Mọi người đều ghểnh tai nghe tin quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nghểnh (động từ): Có nghĩa tương tự "ghểnh", chỉ hành động ngẩng, vươn cổ lên. Đây là biến thể phổ biến hơn trong một số vùng miền.
- Nó nghểnh cổ nhìn lên cây cao.
- Ngóng (động từ): Ngóng đợi, nhìn ra xa chờ đợi. Khác với "ghểnh" ở sắc thái chờ đợi.
- Ngóng mỏi cổ chờ tin.
Từ đồng nghĩa
- Vươn cổ: Duỗi cổ ra phía trước.
- Nghiêng cổ: Nghiêng đầu và cổ sang một bên để nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ghểnh lên: (Trong cờ tướng) Di chuyển quân Tượng/Sĩ theo đường chéo lên phía trước.
- Tượng ghểnh lên hai nước là có thể qua sông.
- Ghểnh xuống: (Trong cờ tướng) Di chuyển quân Tượng/Sĩ theo đường chéo xuống phía sau.
- Sĩ ghểnh xuống để tránh đối phương tấn công.
Thành ngữ liên quan
- Ghểnh cổ lên mà nghe/trông: Nhấn mạnh việc phải cố gắng, chú ý lắng nghe hoặc quan sát.
- Câu chuyện hay đến nỗi ai nấy đều ghểnh cổ lên mà nghe.