giác mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi: "Giác mạc" là một bộ phận của mắt, có hình vòm và trong suốt, nằm ở phía trước, bao phủ đồng tử và mống mắt. Nó có chức năng bảo vệ mắt và giúp hội tụ ánh sáng đi vào trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giác mạc là bộ phận rất dễ bị tổn thương nếu không được bảo vệ.
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị trầy xước giác mạc.
- Ghép giác mạc là một phẫu thuật phổ biến để phục hồi thị lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viêm giác mạc": Chỉ tình trạng giác mạc bị viêm nhiễm.
- Bệnh nhân nhập viện vì viêm giác mạc nặng.
- "Loạn dưỡng giác mạc": Chỉ một nhóm bệnh di truyền gây ra sự thay đổi cấu trúc và chức năng của giác mạc.
- Loạn dưỡng giác mạc có thể dẫn đến giảm thị lực nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Màng cứng (danh từ): Lớp màng bên ngoài cùng, màu trắng, bao bọc nhãn cầu, trong đó giác mạc là phần trong suốt ở phía trước.
- Kết mạc (danh từ): Lớp màng mỏng, trong suốt bao phủ phần trắng của mắt và mặt trong của mí mắt, khác với giác mạc.
- Giác mạc nhân tạo (danh từ ghép): Một thiết bị y tế dùng để thay thế một phần hoặc toàn bộ giác mạc bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Tròng đen (nghĩa cũ, không chính xác về mặt giải phẫu): Trong ngôn ngữ đời thường, một số người có thể dùng "tròng đen" để chỉ chung vùng trước mắt, nhưng từ này không chính xác về mặt y học vì "tròng đen" thường chỉ mống mắt.
- Cornée (từ tiếng Pháp): Thuật ngữ y học quốc tế tương đương.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giác mạc" trong tiếng Việt.)
- d. Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi.