giường bệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường dành cho người bệnh nằm điều trị: "giường bệnh" chỉ chiếc giường được sử dụng trong bệnh viện, phòng khám, hoặc tại nhà để người bệnh nằm nghỉ ngơi và chữa trị.
- Nơi người bệnh nằm chữa bệnh: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ vị trí hoặc không gian mà một người đang được chăm sóc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Người bệnh nằm ở giường dành cho người bệnh, chờ bác sĩ đến thăm khám.)
- (Những chiếc giường dành cho người bệnh trong phòng cấp cứu luôn được vệ sinh sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm giường bệnh": Trạng thái bị ốm nặng, phải nằm điều trị dài ngày.
- Ông ấy đã nằm giường bệnh suốt ba tháng qua. (Ông ấy bị ốm nặng, phải nằm trên giường bệnh suốt ba tháng qua.)
"rời khỏi giường bệnh": Hành động xuất viện hoặc hồi phục sau khi ốm.
- Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã có thể rời khỏi giường bệnh và đi lại. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã có thể xuất viện hoặc đứng dậy khỏi giường bệnh và đi lại.)
Biến thể và từ gần giống
Giường (danh từ): vật dụng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
- Chiếc giường này rất êm. (Vật dụng nằm này rất êm ái.)
Bệnh nhân (danh từ): người bị bệnh, đang được điều trị.
- Bệnh nhân này cần được chăm sóc đặc biệt. (Người bệnh này cần được chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Giường bệnh không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, nhưng có thể liên hệ với "giường nằm viện" (giường trong bệnh viện).
Thành ngữ liên quan
- Giường bệnh triền miên: Tình trạng bệnh kéo dài, phải nằm giường lâu ngày.
- Căn bệnh hiểm nghèo khiến anh ấy phải sống trong cảnh giường bệnh triền miên. (Căn bệnh nguy hiểm khiến anh ấy phải nằm trên giường bệnh suốt thời gian dài.)