giấy khai tử

giấy khai tử

Gia đình cần xuất trình giấy khai tử để làm thủ tục nhận tiền bảo hiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy tờ chính thức do cơ quan nhà nước thẩm quyền cấp, xác nhận một người đã chết: Đây một văn bản pháp lý ghi nhận sự kiện qua đời của một cá nhân, bao gồm các thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, ngày tháng năm chết, nguyên nhân chết (nếu ) nơi đăng ký khai tử.
    • Giấy tờ cần thiết để giải quyết các thủ tục hành chính, dân sự liên quan đến người đã mất: "Giấy khai tử" cơ sở pháp lý để thực hiện các công việc như chia tài sản thừa kế, xóa tên trong sổ hộ khẩu, giải quyết chế độ tử tuất, hoặc chấm dứt các nghĩa vụ pháp lý của người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình cần xuất trình giấy khai tử để làm thủ tục nhận tiền bảo hiểm. (The family needs to present the death certificate to complete the insurance claim procedure.)
    • Sau khi giấy khai tử, ông ấy mới có thể đứng ra phân chia di sản cho các con theo đúng luật định. (After obtaining the death certificate, he could proceed to distribute the estate to his children in accordance with the law.)
    • Việc cấp giấy khai tử phải dựa trên giấy báo tử hoặc xác nhận của cơ quan y tế. (The issuance of a death certificate must be based on a death notice or confirmation from a medical authority.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thủ tục cấp giấy khai tử": chỉ quy trình đăng ký xin cấp văn bản này từquan chức năng.

    • Người thân phải đến Ủy ban nhân dân nơi người đó trú cuối cùng để làm thủ tục cấp giấy khai tử. (Relatives must go to the People's Committee of the deceased's last place of residence to complete the procedure for obtaining a death certificate.)
  • "Bản sao giấy khai tử": bản sao chứng thực từ bản chính, giá trị pháp lý trong nhiều giao dịch.

    • Công ty yêu cầu nộp bản sao giấy khai tử công chứng để giải quyết chế độ. (The company requires submitting a certified copy of the death certificate to settle the benefits.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy báo tử (danh từ): văn bản do bệnh viện, cơ sở y tế hoặc chính quyền địa phương lập để thông báo về một trường hợp tử vong, thường cơ sở để làm thủ tục xin cấp "giấy khai tử".
  • Giấy chứng tử (danh từ): cách gọi khác, đồng nghĩa với "giấy khai tử".
Từ đồng nghĩa
  • Giấy chứng tử: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại giấy tờ này.
  • Văn bản xác nhận tử vong: cụm từ mô tả chính xác tính chất pháp lý của tài liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Khai tử (động từ): hành động đăng ký cái chết với cơ quan nhà nước.

    • Gia đình đã đi khai tử cho cụ ông tại Ủy ban nhân dân phường. (The family went to register the death for the old man at the Ward People's Committee.)
  • Đăng ký khai tử (cụm động từ): tương tự "khai tử", nhấn mạnh thủ tục đăng ký.

    • Thời hạn đăng ký khai tử trong vòng 15 ngày kể từ khi người đó chết. (The deadline for death registration is within 15 days from the date of death.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giấy khai tử")