giật thót
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản ứng nhanh và mạnh vì sợ hãi, bất ngờ: "giật thót" chỉ hành động co người lại, giật mình một cách đột ngột và rõ rệt do nghe thấy một tiếng động lớn, bất ngờ hoặc gặp phải một tình huống gây hoảng sợ.
- Cảm giác sợ hãi, hốt hoảng bộc phát: Diễn tả trạng thái tâm lý bị kích động mạnh trong một khoảnh khắc rất ngắn vì yếu tố bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng sét đánh nổ lớn khiến mọi người giật thót. (Mọi người đều có phản ứng co mình lại vì sợ hãi trước tiếng sét.)
- Cô ấy giật thót người khi bất ngờ có ai đó vỗ vào vai. (Cô ấy phản ứng giật mình, co người lại khi bị ai đó chạm vào vai một cách đột ngột.)
- Đang đọc sách trong im lặng, anh ta giật thót vì tiếng chuông điện thoại reo. (Sự yên tĩnh bị phá vỡ bởi tiếng chuông khiến anh ta giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm giật thót": gây ra phản ứng giật thót cho ai đó.
- Câu chuyện ma kể lúc nửa đêm làm giật thót cả nhóm. (Câu chuyện gây ra cảm giác sợ hãi, khiến mọi người trong nhóm đều giật mình.)
- "giật thót cả người": nhấn mạnh phản ứng mạnh mẽ, toàn thân.
- Nhìn thấy con rắn trong bếp, bà ấy giật thót cả người. (Sự hoảng sợ khi nhìn thấy con rắn khiến bà ấy có phản ứng co toàn thân lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Giật mình (động từ): cũng có nghĩa giật mình vì sợ hoặc ngạc nhiên, nhưng "giật thót" thường nhấn mạnh hơn đến mức độ mạnh của phản ứng vật lý (co rúm người lại).
- Hốt hoảng (động từ/tính từ): chỉ trạng thái lo sợ, cuống quýt, có thể kéo dài hơn một chút so với "giật thót" (vốn là phản ứng tức thời).
- Sợ hãi (động từ/tính từ): cảm giác sợ nói chung, không nhất thiết diễn tả phản ứng vật lý đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Giật nảy mình: (cách nói nhấn mạnh) giật mình một cách rõ rệt.
- Kinh hãi: (mức độ cao hơn) cảm thấy khiếp sợ tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với "làm" như đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ "giật thót" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)