giờ chót

giờ chót

Anh ấy mới nộp hồ sơ vào giờ chót.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian cuối cùng, sát ngay trước khi một sự kiện, thời hạn nào đó kết thúc: Chỉ thời điểm rất gần với lúc chấm dứt, không còn có thể trì hoãn thêm được nữa.
    • Thời khắc quyết định, thời điểm then chốt cuối cùng: Nhấn mạnh tính chất quan trọng cấp bách của khoảnh khắc sắp kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mới nộp hồ sơ vào giờ chót. (Hành động nộp hồ sơ diễn rathời điểm rất sát hạn cuối.)
    • Tin tức giờ chót vừa được đưa lên trang chủ. (Đây tin tức mới nhất, được cập nhật vào những phút cuối cùng.)
    • Mọi quyết định giờ chót đều phải được xem xét kỹ lưỡng. (Các quyết định được đưa rathời điểm then chốt, sát nút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vào giờ chót": Cụm từ chỉ việc một hành động xảy rathời khắc cuối cùng, sát thời hạn.
    • Chiếc máy bay cất cánh vào giờ chót thời tiết xấu. (Việc cất cánh bị dời đến sát thời điểm cuối cùng có thể.)
  • "Quyết định giờ chót": Chỉ một quyết định được đưa raphút cuối, thường mang tính bất ngờ hoặc thay đổi so với dự định ban đầu.
    • Ban tổ chức một quyết định giờ chót về địa điểm tổ chức sự kiện.
  • "Tin giờ chót": Thuật ngữ báo chí, chỉ bản tin mới nhất, nóng hổi, vừa được cập nhật.
    • Phóng viên luôn cố gắng đưa tin giờ chót đến với công chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Phút chót: Có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất ngắn ngủi, từng phút một của khoảnh khắc cuối.
    • Thay đổi phút chót thường gây ra nhiều xáo trộn.
  • Giây phút cuối cùng: Cụm từ diễn đạt dài hơn, cùng chỉ thời điểm kết thúc.
  • Sát giờ: Nhấn mạnh việc rất gần với một mốc giờ cụ thể đã định.
    • Anh ta thường đến sát giờ hẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Thời khắc cuối cùng: Khoảnh khắc cuối cùng trước khi kết thúc.
  • Phút thứ 90: (Nghĩa bóng, xuất phát từ bóng đá) Chỉ thời điểm then chốt, sát nút trước khi kết thúc trận đấu, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Từ trái nghĩa
  • Từ đầu: Ngay từ thời điểm bắt đầu.
  • Sớm: Ở vào thời điểm cách xa thời hạn cuối.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • Nước đến chân mới nhảy: (Thành ngữ) Chỉ thói quen hoặc hành động chậm trễ, chỉ bắt tay vào làm việc khi đã đến thời điểm cuối cùng, rất gấp rút. Có thể xem đây một trạng thái dẫn đến việc mọi thứ phải giải quyết vào "giờ chót".
    • Anh ta thói quen nước đến chân mới nhảy, nên lúc nào cũng làm việc trong giờ chót.