giờ làm thêm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian làm việc vượt quá số giờ quy định trong ngày hoặc trong tuần: "giờ làm thêm" chỉ thời gian người lao động làm việc ngoài giờ làm việc chính thức đã được thỏa thuận hoặc quy định bởi pháp luật.
- Công việc được thực hiện trong khoảng thời gian đó: "giờ làm thêm" cũng có thể dùng để chỉ chính công việc được thực hiện trong thời gian ngoài giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân viên công ty được trả lương cao hơn cho mỗi giờ làm thêm.
- Anh ấy nhận nhiều giờ làm thêm vào cuối tuần để kiếm thêm thu nhập.
- Luật lao động quy định rõ về số giờ làm thêm tối đa trong một tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tăng ca": đây là cách nói thông dụng, đồng nghĩa với việc làm thêm giờ.
- Tuần này dự án gấp, nhân viên phải tăng ca nhiều.
- "làm ngoài giờ": cách diễn đạt khác cho "làm thêm giờ".
- Cô ấy thường nhận các công việc làm ngoài giờ để trang trải cuộc sống.
Biến thể và từ gần giống
- Làm thêm giờ (cụm động từ): hành động làm việc ngoài giờ quy định.
- Anh ấy thường xuyên phải làm thêm giờ.
- Giờ làm việc bình thường (danh từ): khoảng thời gian làm việc chính thức theo hợp đồng hoặc quy định, trái nghĩa với "giờ làm thêm".
- Giờ làm việc bình thường của tôi là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Từ đồng nghĩa
- Giờ tăng ca: thời gian làm việc tăng thêm.
- Giờ làm ngoài giờ: thời gian làm việc ngoài khung giờ chính.
Lưu ý sử dụng
- "Giờ làm thêm" là một danh từ, thường đi kèm với các động từ như "có", "nhận", "tính", "trả lương".
- Trong văn bản pháp luật hoặc hợp đồng lao động, cụm từ này được sử dụng chính thức để chỉ khoảng thời gian làm việc vượt định mức.