giữ lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ một cái gì đó cho mình hoặc ở một nơi nào đó, không để mất đi hoặc không đưa cho người khác: Hành động làm cho một vật, thông tin, hoặc trạng thái tiếp tục tồn tại, thuộc về mình, hoặc ở nguyên vị trí, thay vì loại bỏ, trả lại, hoặc chuyển đi.
- Tạm dừng hoặc ngăn không cho một cái gì đó tiếp tục lưu thông hoặc tiến triển: Hành động tạm thời dừng một quá trình, thu hồi một thứ gì đó từ lưu thông, hoặc ngăn một người rời đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy quyết định giữ lại tất cả những bức thư cũ vì chúng chứa đầy kỷ niệm. (Hành động không vứt bỏ, để chúng tiếp tục thuộc về mình.)
- Sau khi mượn sách, bạn phải giữ lại thẻ mượn sách cho đến khi trả sách. (Hành động không trả lại ngay, để nó ở cùng mình trong một khoảng thời gian.)
- Cảnh sát có quyền giữ lại người bị tình nghi để lấy lời khai. (Hành động ngăn không cho người đó rời đi.)
- Thư viện đã giữ lại cuốn sách đó vì nội dung không phù hợp. (Hành động thu hồi, ngừng lưu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ lại cho riêng mình": nhấn mạnh việc không chia sẻ.
- Anh ta giữ lại bí mật đó cho riêng mình suốt nhiều năm.
- "giữ lại làm kỷ niệm": nhấn mạnh mục đích lưu giữ vì giá trị tinh thần.
- Tôi giữ lại tấm vé ấy làm kỷ niệm của chuyến đi đầu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Lưu giữ (động từ): giữ gìn, bảo quản một cách cẩn thận, thường trong thời gian dài, với ý nghĩa tích cực hơn (ví dụ: lưu giữ tài liệu, lưu giữ di sản).
- Thu giữ (động từ): giữ lại một cách chính thức, thường do cơ quan chức năng thực hiện với đồ vật, tang vật (ví dụ: thu giữ phương tiện vi phạm).
- Tạm giữ (động từ): giữ lại trong một thời gian ngắn, có tính chất tạm thời (ví dụ: tạm giữ người, tạm giữ hàng hóa để kiểm tra).
- Cất giữ (động từ): giữ ở một nơi an toàn, kín đáo (ví dụ: cất giữ tiền bạc, cất giữ giấy tờ).
Từ đồng nghĩa
- Bảo lưu: (thường dùng trong văn bản, hợp đồng) giữ nguyên một điều khoản, ý kiến, quyền lợi.
- Duy trì: giữ cho tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động (ví dụ: duy trì trật tự, duy trì thói quen).
Từ trái nghĩa
- Vứt bỏ / Loại bỏ: không giữ lại, đem đi tiêu hủy hoặc cho đi.
- Trả lại: đưa một thứ đã mượn hoặc nhận về cho chủ cũ.
- Giải phóng / Thả ra: (đối với người hoặc vật bị giữ) cho phép tự do, được rời đi.
- Phát hành / Lưu thông: (đối với sách báo, thông tin) cho phép phổ biến rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giữ lại được: nhấn mạnh kết quả thành công của việc giữ lại.
- Nhờ bảo quản tốt, bà tôi vẫn giữ lại được nhiều đồ cổ.
- Không giữ lại được: không thể ngăn cản, không thể kiểm soát để giữ nguyên.
- Cô ấy không giữ lại được nước mắt khi nghe tin buồn.