gia cường

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mạnh hơn, vững chắc hơn: Hành động tăng cường sức mạnh, độ bền hoặc khả năng chịu đựng của một vật thể, kết cấu hoặc hệ thống.
    • Củng cố, tăng cường: Hành động làm cho một tình trạng, tổ chức, hay ý chí trở nên kiên cố khó bị suy yếu hoặc phá vỡ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các kỹ sư đã gia cường nền móng của tòa nhà trước mùa mưa bão.
    • Chúng ta cần gia cường tinh thần đoàn kết trong nội bộ tổ chức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gia cường lực lượng": tăng cường, bổ sung thêm sức mạnh cho một lực lượng.
    • Để đối phó với tình hình phức tạp, chính quyền địa phương quyết định gia cường lực lượng công an.
  • "gia cường ý chí": làm cho ý chí trở nên mạnh mẽ, kiên định hơn.
    • Những thử thách trong cuộc sống đã giúp gia cường ý chí của anh ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Gia cố (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn, cùng nghĩa với "gia cường". Có nghĩalàm cho chắc chắn, bền vững hơn.
    • Công nhân đang gia cố bờ đê.
  • Củng cố (động từ): Làm cho vững chắc hơn, thường dùng cho tổ chức, địa vị, tinh thần.
    • Họp mặt để củng cố tình bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Tăng cường: Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn lên.
  • Cố định: Làm cho đứng vững, không lay chuyển.
  • Bồi đắp: Thêm vào cho dày, cho chắc (thường dùng theo nghĩa bóng).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "gia cường" hiện nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Từ "gia cố" hoặc "tăng cường" thường được ưa chuộng hơn với ý nghĩa tương tự.
  • "Gia cường" thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, xây dựng hoặc văn phong trang trọng.
gia cường
Các kỹ sư đã gia cường nền móng của tòa nhà trước mùa mưa bão.