gia tố

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một yếu tố ngôn ngữ được thêm vào gốc từ để tạo ra một từ mới có nghĩa mới hoặc thay đổi ý nghĩa ngữ pháp của từ gốc. "Gia tố" một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ các thành tố như tiền tố, hậu tố, trung tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong từ "vui vẻ", "vui" gốc từ "vẻ" một gia tố.
    • Tiền tố "bất-" trong "bất biến" hậu tố "-hóa" trong "hiện đại hóa" đều các loại gia tố.
    • Việc thêm gia tố vào từ gốc có thể làm thay đổi nghĩa của từ đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gia tố phái sinh": chỉ các gia tố được thêm vào để tạo ra một từ mới, thường thuộc một từ loại khác.
    • Hậu tố "-viên" trong "giảng viên" một gia tố phái sinh.
  • "gia tố biến tố": chỉ các gia tố được thêm vào để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, thể, số, cách.
    • Các đuôi "-ed", "-s" trong tiếng Anh được xem gia tố biến tố.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền tố (danh từ): Gia tố đứng trước gốc từ ( dụ: "phi-" trong "phi nghĩa").
  • Hậu tố (danh từ): Gia tố đứng sau gốc từ ( dụ: "-" trong "nghệ sĩ").
  • Trung tố (danh từ): Gia tố chèn vào giữa gốc từ (phổ biến trong một số ngôn ngữ, ít gặp trong tiếng Việt).
  • Phụ tố (danh từ): Từ đồng nghĩa với "gia tố", dùng để chỉ chung các thành tố phụ thêm vào từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ tố: Thành tố phụ thêm vào từ.
  • Tố tố: (ít dùng) Một cách gọi khác của phụ tố.
Lưu ý sử dụng
  • "Gia tố" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
  • Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được giải thích thông qua các dụ cụ thể về tiền tố hậu tố.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gia tố"