gia
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- Groupe Islamique Armé (Nhóm Hồi giáo Vũ trang): Một tổ chức khủng bố cực đoan Hồi giáo, hoạt động mạnh từ năm 1992, có mục tiêu lật đổ chính quyền thế tục ở Algeria và thay thế bằng một nhà nước Hồi giáo. Tổ chức này nổi tiếng với các chiến dịch khủng bố đẫm máu nhằm vào dân thường.
Ví dụ sử dụng
- (GIA đã tiến hành một chiến dịch khủng bố gồm các vụ thảm sát dân thường.)
- (Nhiều quốc gia đã liệt GIA vào danh sách tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"GIA's activities": các hoạt động của GIA.
- The international community condemned the GIA's activities in the 1990s. (Cộng đồng quốc tế lên án các hoạt động của GIA vào những năm 1990.)
"GIA-linked groups": các nhóm liên quan đến GIA.
- Several GIA-linked groups have been dismantled by security forces. (Một số nhóm liên quan đến GIA đã bị lực lượng an ninh triệt phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến; "gia" là từ viết tắt cố định của "Groupe Islamique Armé".
Từ đồng nghĩa
- Armed Islamic Group: tên tiếng Anh đầy đủ của GIA.
- Algerian jihadist group: nhóm thánh chiến Algeria, dùng để chỉ các tổ chức tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "gia" là danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; "gia" chủ yếu được dùng trong bối cảnh chính trị và an ninh.