giacometti

giacometti

An art student sketches a Giacometti sculpture in a museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà điêu khắc họa sĩ người Thụy : "Giacometti" dùng để chỉ Alberto Giacometti (1901–1966), nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc bằng đồng hình dáng con người thon dài, gầy guộc, thể hiện sự cô đơn hiện sinh.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một triển lãm nổi tiếng về các tác phẩm điêu khắc của Giacometti.)
  • (Phong cách của ông thường được so sánh với những hình tượng thon dài của Giacometti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giacometti-esque" (tính từ, không chính thức): mang phong cách giống Giacometti, thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật hình dáng thon dài, trừu tượng.
    • The artist created a Giacometti-esque figure out of wire. (Nghệ sĩ đã tạo ra một hình tượng theo phong cách Giacometti từ dây thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Giacomettian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Giacometti.
    • The Giacomettian aesthetic emphasizes fragility and isolation. (Thẩm mỹ Giacomettian nhấn mạnh sự mong manh cô lập.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh nghệ thuật)
  • Sculptor: nhà điêu khắc (dùng khi nói về nghề nghiệp, nhưng không mang tính riêng biệt như "Giacometti").
  • Modernist artist: nghệ sĩ hiện đại (Giacometti một phần của trào lưu hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Giacometti", nhưng có thể dùng:
    • Refer to Giacometti: đề cập đến Giacometti.
      • Art critics often refer to Giacometti when discussing existentialism in sculpture. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường đề cập đến Giacometti khi thảo luận về chủ nghĩa hiện sinh trong điêu khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Giacometti", nhưng có thể dùng:
    • Giacometti's shadow: bóng dáng của Giacometti (ám chỉ ảnh hưởng nghệ thuật của ông).
      • Modern sculptors still work under Giacometti's shadow. (Các nhà điêu khắc hiện đại vẫn làm việc dưới bóng dáng của Giacometti.)