giambattista marini

giambattista marini

A student reads a book of poems by Giambattista Marini in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giambattista Marini tên của một nhà thơ người Ý, sống từ năm 1569 đến 1625. Ông nổi tiếng với phong cách thơ ca cầu kỳ, hoa mỹ, được gọi là "Marinism" (chủ nghĩa Marini).

dụ sử dụng
  • (Giambattista Marini was an influential Italian poet during the Baroque period.)
  • (The style of Giambattista Marini often uses complex metaphors and lavish imagery.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marinism" (danh từ): chủ nghĩa Marini, một trường phái thơ ca do Giambattista Marini khởi xướng, đặc trưng bởi sự phô trương, trau chuốt lối chơi chữ tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Marinist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Marini hoặc thuộc về chủ nghĩa này.
    • Các nhà thơ Marinist thường bị chỉ trích sự thiếu tự nhiên trong sáng tác. (Marinist poets were often criticized for the lack of naturalness in their works.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Baroque: chỉ chung các nhà thơ theo phong cách Baroque, trong đó Giambattista Marini một đại diện tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
  • "Phong cách Marini": cụm từ dùng để chỉ lối viết hoa mỹ, cầu kỳ, tương tự như phong cách của Giambattista Marini.
    • Bài thơ của anh ấy mang đậm phong cách Marini, với nhiều từ ngữ bóng bẩy. (His poem is heavily influenced by the Marini style, with many ornate words.)